Ống thép hàn là gì? Quy cách, tiêu chuẩn, ứng dụng và bảng giá

Ống thép hàn là loại ống được sản xuất từ thép tấm hoặc thép cuộn, tạo hình thành dạng tròn rồi hàn mép để tạo thành ống hoàn chỉnh. Nhờ khả năng sản xuất đa dạng đường kính, chiều dày và chiều dài, ống thép hàn được sử dụng rất rộng trong dẫn nước, dầu khí, kết cấu, cọc ống, nhà xưởng, cơ khí và nhiều hệ thống công nghiệp.

Ống thép hàn là gì?

Ống thép hàn là sản phẩm thép dạng ống được chế tạo bằng cách cuộn hoặc tạo hình thép tấm, thép dải thành hình trụ, sau đó liên kết hai mép thép bằng phương pháp hàn phù hợp.

Khác với ống thép đúc được hình thành từ phôi đặc và không có đường hàn dọc, trên ống thép hàn sẽ tồn tại một đường hàn hoặc đường hàn xoắn tùy phương pháp sản xuất.

Trong công nghiệp, ống thép hàn không chỉ có một loại. Các công nghệ phổ biến gồm:

– ERW hoặc HFW.

– LSAW.

– SSAW.

– Một số phương pháp hàn khác tùy tiêu chuẩn và nhà máy.

Mỗi công nghệ phù hợp với dải kích thước, chiều dày và mục đích sử dụng khác nhau.

Ống hàn hiện đại được sản xuất trên dây chuyền có khả năng kiểm soát chất lượng mối hàn bằng nhiều phương pháp thử và kiểm tra không phá hủy. Vì vậy không nên hiểu đơn giản rằng có đường hàn thì chất lượng luôn kém hơn ống thép đúc.

Ống thép hàn
Ống thép hàn

Ống thép hàn được sản xuất như thế nào?

Quy trình cụ thể thay đổi theo công nghệ ERW, LSAW hoặc SSAW, nhưng nhìn chung đều bắt đầu từ thép tấm hoặc thép cuộn.

Chuẩn bị nguyên liệu

Nguyên liệu được lựa chọn theo mác thép, thành phần hóa học, cơ tính, chiều rộng và chiều dày phù hợp với sản phẩm cần sản xuất.

Trước khi tạo hình, thép có thể được kiểm tra bề mặt, kích thước và tình trạng mép.

Tạo hình ống

Thép được đưa qua hệ thống con lăn hoặc máy ép để uốn thành dạng hình trụ.

Ở ống ERW, thép cuộn thường được tạo hình liên tục.

Ở ống LSAW, tấm thép có thể được tạo hình theo các quy trình ép khác nhau trước khi hàn dọc.

Ở SSAW, thép dải được cuộn theo đường xoắn để hình thành thân ống.

Hàn mép

Sau khi tạo hình, hai mép thép được hàn với nhau.

Tùy công nghệ, mối hàn có thể:

– Chạy thẳng theo chiều dài ống.

– Chạy theo dạng xoắn quanh thân ống.

Hiệu chỉnh kích thước

Ống sau khi hàn được định hình và hiệu chỉnh nhằm đạt đường kính, độ tròn, chiều dài cũng như dung sai yêu cầu.

Kiểm tra mối hàn và thân ống

Tùy tiêu chuẩn, nhà máy và dự án, sản phẩm có thể được kiểm tra bằng các phương pháp như:

– Hydrostatic test.

– Ultrasonic testing.

– Radiographic testing.

– Eddy current testing.

– Kiểm tra cơ tính.

– Kiểm tra kích thước.

– Kiểm tra bề mặt.

Phương pháp kiểm tra cụ thể phải dựa trên tiêu chuẩn của sản phẩm và yêu cầu đặt hàng.

Các loại ống thép hàn phổ biến hiện nay

Ống thép hàn ERW

ERW là viết tắt của Electric Resistance Welded, tức ống hàn điện trở.

Ống được sản xuất bằng cách tạo hình thép cuộn hoặc thép dải rồi hàn hai mép theo chiều dọc.

Đường hàn chạy thẳng theo chiều dài ống.

ERW thường được sử dụng cho:

– Đường ống dẫn nước.

– Khí.

– Dầu.

– Hệ thống công nghiệp.

– Kết cấu.

– Cơ khí.

– PCCC tùy thiết kế.

Dải đường kính và chiều dày cụ thể phụ thuộc nhà máy sản xuất.

Ống thép hàn
Ống thép hàn

Ống thép hàn LSAW

LSAW là viết tắt của Longitudinal Submerged Arc Welded.

Loại ống này được sản xuất từ thép tấm và có đường hàn dọc theo chiều dài ống.

Công nghệ hàn hồ quang chìm được sử dụng để tạo mối hàn có khả năng đáp ứng những yêu cầu công nghiệp cao khi sản xuất đúng tiêu chuẩn.

LSAW thường được lựa chọn cho:

– Ống đường kính lớn.

– Pipeline dầu khí.

– Dẫn nước.

– Cọc ống.

– Kết cấu công trình.

– Công trình cảng biển.

Ống thép hàn SSAW

SSAW là viết tắt của Spiral Submerged Arc Welded.

Thép cuộn được tạo hình theo dạng xoắn rồi hàn theo đường xoắn liên tục quanh thân ống.

Ưu điểm đáng chú ý của công nghệ này là khả năng sản xuất các đường kính khá lớn từ thép cuộn có chiều rộng phù hợp.

SSAW thường được dùng trong:

– Dẫn nước.

– Cọc ống.

– Hạ tầng.

– Kết cấu.

– Một số hệ thống pipeline tùy specification.

So sánh nhanh ERW, LSAW và SSAW

Tiêu chí ERW LSAW SSAW
Dạng mối hàn Hàn dọc Hàn dọc Hàn xoắn
Nguyên liệu Thép cuộn/dải Thép tấm Thép cuộn/dải
Đường kính Nhỏ đến trung bình và tùy dây chuyền Phù hợp đường kính lớn Phù hợp nhiều đường kính lớn
Ứng dụng phổ biến Nước, khí, kết cấu, công nghiệp Dầu khí, dẫn nước, cọc, kết cấu Dẫn nước, cọc, hạ tầng
Đường hàn Một đường thẳng Một hoặc các đường dọc theo công nghệ sản xuất Chạy xoắn quanh thân

Không nên kết luận chỉ dựa vào tên công nghệ rằng loại nào luôn tốt nhất.

Ống phù hợp phải đáp ứng đúng tiêu chuẩn, Grade, kích thước, điều kiện vận hành và yêu cầu của hồ sơ dự án.

Quy cách ống thép hàn gồm những thông số nào?

Khi mua ống thép hàn, một quy cách đầy đủ thường bao gồm nhiều dữ liệu.

– DN hoặc NPS.

– OD.

– Độ dày thành ống.

– Schedule nếu áp dụng.

– Chiều dài.

– Tiêu chuẩn.

– Grade.

– Phương pháp hàn.

– Tình trạng bề mặt.

DN là gì?

DN là đường kính danh nghĩa theo hệ mét.

Ví dụ:

– DN50.

– DN100.

– DN200.

– DN500.

DN không phải lúc nào cũng bằng đường kính ngoài thực tế của ống.

OD là gì?

OD là Outside Diameter, tức đường kính ngoài thực tế.

Trong thị trường Việt Nam, người mua thường gọi gần đúng bằng “Phi”.

Ví dụ DN100 theo một hệ kích thước phổ biến có OD khoảng 114,3 mm và thường được gọi phi 114.

Độ dày thành ống

Đối với ống thép hàn, chiều dày có thể được thể hiện trực tiếp bằng mm hoặc theo Schedule nếu tiêu chuẩn kích thước áp dụng.

Ví dụ:

– Ø219,1 × 6,35 mm.

– Ø323,9 × 9,53 mm.

– Ø610 × 12 mm.

Đối với các loại ống hàn đường kính rất lớn dùng cho cọc hoặc kết cấu, cách ghi OD × chiều dày thường dễ hiểu và chính xác hơn cách gọi DN.

Ống thép hàn
Ống thép hàn

Bảng quy đổi một số kích thước ống thép hàn thông dụng

DN NPS/Inch OD khoảng (mm) Cách gọi phổ biến
DN15 1/2″ 21,3 Phi 21
DN20 3/4″ 26,7 Phi 27
DN25 1″ 33,4 Phi 34
DN32 1 1/4″ 42,2 Phi 42
DN40 1 1/2″ 48,3 Phi 49
DN50 2″ 60,3 Phi 60
DN80 3″ 88,9 Phi 89
DN100 4″ 114,3 Phi 114
DN150 6″ 168,3 Phi 168
DN200 8″ 219,1 Phi 219
DN250 10″ 273,0 Phi 273
DN300 12″ 323,9 Phi 324

Đối với các kích thước lớn hơn, cách gọi có thể dựa trực tiếp trên OD như phi 406, phi 508, phi 610, phi 711, phi 813 hoặc lớn hơn tùy dây chuyền và yêu cầu dự án.

Cách tính trọng lượng ống thép hàn

Trọng lượng lý thuyết là dữ liệu rất quan trọng để tính giá, vận chuyển, tải trọng và số lượng vật tư.

Với ống thép carbon, có thể tính gần đúng bằng công thức:

W ≈ (OD – t) × t × 0,02466

Trong đó:

– W: trọng lượng kg/m.

– OD: đường kính ngoài mm.

– t: chiều dày mm.

Ví dụ ống OD 219,1 mm dày 8,18 mm

Áp dụng công thức:

(219,1 – 8,18) × 8,18 × 0,02466 ≈ 42,55 kg/m.

Nếu cây dài 6 mét:

42,55 × 6 ≈ 255,3 kg/cây.

Nếu dài 12 mét:

42,55 × 12 ≈ 510,6 kg/cây.

Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch trong dung sai sản xuất.

Các tiêu chuẩn ống thép hàn phổ biến

ASTM A53

ASTM A53/A53M-24 là tiêu chuẩn áp dụng cho ống thép đen và mạ kẽm nhúng nóng, gồm cả loại hàn và seamless, trong phạm vi NPS 1/8 đến NPS 26. Tiêu chuẩn có các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học và thử nghiệm.

Trong thực tế, ASTM A53 được sử dụng trong nhiều hệ thống như:

– Dẫn nước.

– Dẫn khí.

– Hơi.

– PCCC theo thiết kế.

– Cơ khí.

– Công nghiệp.

API 5L

API Spec 5L là tiêu chuẩn quan trọng cho line pipe trong hạ tầng vận chuyển dầu, khí và các sản phẩm năng lượng.

Phiên bản 47th Edition hiện hành tiếp tục bao gồm yêu cầu đối với cả ống thép seamless và welded, đồng thời quy định các nội dung về vật liệu, chế tạo, kiểm tra, thử nghiệm, marking và traceability.

API 5L thường được sử dụng cho:

– Pipeline dầu.

– Pipeline khí.

– Hệ thống thu gom.

– Các tuyến truyền dẫn năng lượng.

ASTM A252

ASTM A252/A252M-26 là tiêu chuẩn dành cho cọc ống thép hình trụ, trong đó thân ống có thể trực tiếp chịu tải hoặc đóng vai trò vỏ để tạo cọc bê tông đổ tại chỗ. Tiêu chuẩn cho phép các phương pháp sản xuất gồm seamless và nhiều phương pháp hàn khác nhau.

Đây là tiêu chuẩn thường được quan tâm trong:

– Cọc ống thép.

– Cầu cảng.

– Bến cảng.

– Công trình biển.

– Móng công nghiệp.

– Kết cấu chịu tải.

Ống thép hàn
Ống thép hàn

Ống thép hàn có những ưu điểm gì?

Dễ sản xuất đường kính lớn

Một trong những lợi thế lớn nhất của ống thép hàn là khả năng sản xuất các kích thước đường kính rất lớn.

Điều này đặc biệt quan trọng với:

– Cọc ống.

– Tuyến dẫn nước lớn.

– Pipeline.

– Kết cấu công nghiệp.

Chi phí thường cạnh tranh

Trong nhiều quy cách, ống hàn có giá kinh tế hơn ống đúc do phương pháp sản xuất và nguyên liệu đầu vào.

Đây là lý do ống hàn được sử dụng rất rộng ở những vị trí mà thiết kế cho phép.

Đa dạng độ dày

Nhà máy có thể sản xuất nhiều độ dày khác nhau tùy nguyên liệu và dây chuyền.

Với ống đường kính lớn, người mua có thể đặt theo OD × thickness cụ thể.

Chiều dài linh hoạt

Tùy dây chuyền và dự án, ống hàn có thể được sản xuất với nhiều chiều dài khác nhau nhằm giảm mối nối tại công trường.

Ống thép hàn có nhược điểm gì?

Có đường hàn

Khác với seamless, ống hàn có vùng mối hàn nên chất lượng hàn phải được kiểm soát nghiêm ngặt.

Đối với các hệ thống quan trọng, specification thường quy định phương pháp kiểm tra mối hàn cụ thể.

Không phải công nghệ nào cũng phù hợp mọi ứng dụng

ERW, LSAW và SSAW có đặc điểm khác nhau.

Không thể tự ý thay LSAW bằng SSAW hoặc ngược lại chỉ vì đường kính và độ dày giống nhau.

Chất lượng phụ thuộc nhiều vào dây chuyền sản xuất

Mối hàn, nguyên liệu, quy trình nhiệt và hệ thống kiểm tra ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.

Vì vậy khi sử dụng trong dự án quan trọng, cần kiểm tra nguồn gốc, marking, MTC và tiêu chuẩn sản xuất.

Ống thép hàn được ứng dụng trong dẫn nước như thế nào?

Ống hàn đường kính lớn được sử dụng rất nhiều trong hệ thống cấp nước và truyền tải nước.

Ứng dụng có thể bao gồm:

– Nhà máy nước.

– Tuyến ống cấp nước đô thị.

– Hệ thống dẫn nước công nghiệp.

– Thủy lợi.

– Tuyến ống qua sông.

Tùy môi trường, bề mặt ống có thể được xử lý bằng các hệ sơn hoặc lớp phủ chống ăn mòn phù hợp.

Ứng dụng của ống thép hàn trong dầu khí

Ống hàn được sử dụng rất phổ biến trong các tuyến pipeline dầu khí khi tiêu chuẩn và thiết kế cho phép.

API Spec 5L là một trong những tiêu chuẩn trọng tâm cho loại line pipe này.

Tùy dự án, có thể sử dụng:

– ERW/HFW.

– LSAW.

– Các phương pháp hàn khác được tiêu chuẩn cho phép.

Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phải dựa trên Grade, OD, thickness, PSL và điều kiện dịch vụ.

Ống thép hàn dùng làm cọc có gì đặc biệt?

Cọc ống thép thường có đường kính và chiều dày lớn, được sử dụng để truyền tải trọng xuống nền đất hoặc đá.

ASTM A252/A252M-26 quy định cọc ống thép hình trụ có thể hoạt động như bộ phận chịu tải vĩnh viễn hoặc làm vỏ cho cọc bê tông đổ tại chỗ.

Ứng dụng thường gặp:

– Cầu cảng.

– Móng cầu.

– Nhà máy ven biển.

– Kết cấu ngoài khơi.

– Công trình công nghiệp nặng.

– Móng thiết bị.

Khi mua ống làm cọc, ngoài OD và độ dày còn cần xem xét Grade, chiều dài, phương pháp nối và yêu cầu sơn phủ.

Ứng dụng ống thép hàn trong kết cấu

Ống hàn cũng được dùng rộng rãi trong kết cấu nhờ khả năng sản xuất kích thước lớn và giá thành hợp lý.

Một số ứng dụng:

– Cột thép.

– Khung kết cấu.

– Nhà xưởng.

– Giàn đỡ.

– Kết cấu cầu.

– Kết cấu biển.

– Trụ công nghiệp.

Tùy kết cấu, tiêu chuẩn vật liệu sử dụng có thể khác tiêu chuẩn dành cho đường ống dẫn môi chất.

Ống thép hàn và ống thép đúc khác nhau thế nào?

Tiêu chí Ống thép hàn Ống thép đúc
Nguyên liệu Thép tấm hoặc thép cuộn Phôi thép đặc
Đường hàn Không
Đường kính lớn Có lợi thế lớn Hạn chế hơn tùy nhà máy
Chi phí Thường kinh tế trong nhiều ứng dụng Thường cao hơn ở nhiều quy cách
Áp lực/nhiệt độ cao Dùng được nếu tiêu chuẩn và thiết kế cho phép Được sử dụng rất phổ biến
Cọc ống Rất phổ biến Ít kinh tế hơn trong nhiều trường hợp

Không nên áp dụng nguyên tắc “ống đúc luôn tốt hơn”.

Ví dụ với một cọc thép đường kính 1.000 mm, ống hàn có thể là giải pháp thực tế và kinh tế hơn rất nhiều.

Trong khi đó, với một tuyến piping nhỏ chịu nhiệt độ cao, seamless có thể được thiết kế ưu tiên.

Cách lựa chọn ống thép hàn phù hợp

Xác định mục đích sử dụng

Trước tiên cần biết ống dùng để:

– Dẫn nước.

– Dẫn dầu.

– Dẫn khí.

– Làm cọc.

– Làm kết cấu.

– PCCC.

– Hệ thống công nghiệp.

Mỗi mục đích có thể dẫn đến tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất khác nhau.

Xác định OD và độ dày

Đặc biệt với ống đường kính lớn, nên ghi rõ:

OD × thickness × length.

Ví dụ:

Ø610 × 12 × 12.000 mm.

Cách ghi này giảm nguy cơ nhầm đáng kể.

Xác định tiêu chuẩn

Không nên đặt mua chỉ bằng câu “ống hàn phi 219”.

Cần bổ sung:

– ASTM A53 nếu phù hợp.

– API 5L nếu là line pipe.

– ASTM A252 nếu là cọc theo specification này.

– Hoặc tiêu chuẩn khác theo thiết kế.

Xác định Grade

Grade ảnh hưởng đến cơ tính và yêu cầu vật liệu.

Ví dụ API 5L có thể gặp:

– Grade B.

– X42.

– X52.

– X60.

– X65.

– X70.

Không tự ý đổi Grade nếu chưa được phê duyệt.

Kiểm tra gì khi nhận ống thép hàn?

Đo kích thước

Cần kiểm tra:

– OD.

– Độ dày.

– Chiều dài.

– Độ tròn.

– Tình trạng đầu ống.

Kiểm tra mối hàn

Quan sát đường hàn để phát hiện các bất thường rõ ràng như:

– Nứt.

– Khuyết tật bề mặt.

– Biến dạng.

– Mối hàn không đều bất thường.

Với dự án yêu cầu cao, kiểm tra trực quan không thay thế được NDT theo specification.

Đối chiếu marking và MTC

Cần kiểm tra các thông tin:

– Tiêu chuẩn.

– Grade.

– Kích thước.

– Heat number.

– Nhà sản xuất.

Sau đó đối chiếu với Material Test Certificate của lô hàng.

Bảng giá ống thép hàn phụ thuộc những yếu tố nào?

Không có một mức giá cố định cho toàn bộ ống thép hàn.

Giá phụ thuộc vào:

– Đường kính ngoài.

– Chiều dày.

– Trọng lượng.

– Grade.

– Tiêu chuẩn.

– Công nghệ ERW, LSAW hoặc SSAW.

– Xuất xứ.

– Chiều dài.

– Số lượng.

– Sơn phủ.

– Gia công đầu ống.

– Yêu cầu kiểm tra.

– Chi phí vận chuyển.

– Biến động giá thép.

Nhóm sản phẩm Đặc điểm báo giá
Ống ERW Phụ thuộc DN, độ dày, Grade và số lượng
Ống LSAW Cần kiểm tra OD, thickness, tiêu chuẩn và chiều dài
Ống SSAW Giá phụ thuộc kích thước lớn, độ dày và yêu cầu coating
Ống cọc ASTM A252 Cần tính theo trọng lượng, chiều dài và Grade
Ống API 5L Phụ thuộc Grade, PSL, công nghệ sản xuất và specification

Cách tính giá ống thép hàn theo kg và theo cây

Nhiều nhà cung cấp báo giá theo kg hoặc tấn.

Nếu biết trọng lượng kg/m, có thể tính:

Trọng lượng cây = kg/m × chiều dài.

Sau đó:

Giá cây = trọng lượng cây × đơn giá/kg.

Ví dụ một ống nặng 42,55 kg/m, dài 12 m:

42,55 × 12 = 510,6 kg/cây.

Nếu đơn giá là X đồng/kg thì:

510,6 × X = giá lý thuyết mỗi cây.

Cần lưu ý giá thực tế còn có thể bao gồm VAT, vận chuyển, gia công hoặc các chi phí khác tùy báo giá.

Những lỗi thường gặp khi mua ống thép hàn

Chỉ hỏi giá theo Phi

“Ống phi 219 giá bao nhiêu?” chưa đủ để báo chính xác.

Phi 219 có nhiều chiều dày và tiêu chuẩn.

Không phân biệt ERW, LSAW và SSAW

Nếu dự án quy định phương pháp sản xuất cụ thể, không nên thay loại khác mà chưa được chấp thuận.

Không kiểm tra Grade

Cùng đường kính và độ dày nhưng Grade khác nhau có thể không đáp ứng cùng một specification.

Dùng ống kết cấu thay cho ống áp lực

Một ống có kích thước phù hợp về hình học chưa chắc phù hợp để dẫn môi chất có áp.

Phải kiểm tra đúng tiêu chuẩn và mục đích sử dụng.

Dùng ống dẫn nước làm cọc mà không kiểm tra thiết kế

Cọc thép có yêu cầu riêng về tải trọng, Grade và chiều dày. Không nên chỉ dựa vào OD để thay thế vật tư.

Không tính trọng lượng trước khi vận chuyển

Ống hàn đường kính lớn có thể nặng hàng trăm kg hoặc hàng tấn mỗi cây.

Nếu không tính trước có thể chọn sai xe hoặc thiết bị nâng hạ.

Cách gửi yêu cầu báo giá ống thép hàn chính xác

Khách hàng nên cung cấp:

– Loại ống: ERW, LSAW, SSAW nếu đã xác định.

– Tiêu chuẩn.

– Grade.

– OD.

– Độ dày.

– Chiều dài.

– Số lượng.

– Ứng dụng.

– Yêu cầu sơn/phủ.

– Yêu cầu vát mép hoặc gia công.

– Chứng từ.

– Địa điểm giao hàng.

Ví dụ:

Ống thép hàn LSAW API 5L X52 PSL2, OD 610 mm, dày 12,7 mm, dài 12 m, số lượng 100 cây.

Hoặc:

Ống cọc thép ASTM A252, OD 508 mm, dày 12 mm, dài 12 m, số lượng theo bảng BOM.

Cung cấp ống thép hàn tại Thép Hùng Cường

Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường cung cấp và hỗ trợ tra cứu nhiều dòng ống thép phục vụ xây dựng, công nghiệp, cơ khí, cọc, kết cấu và đường ống.

Khách hàng cần ống thép hàn ERW, LSAW, SSAW, ASTM A53, API 5L, ASTM A252 hoặc các quy cách đường kính lớn có thể gửi trực tiếp bảng vật tư để được kiểm tra nguồn hàng và báo giá.

Với các đơn hàng dự án, nên gửi đầy đủ OD, chiều dày, chiều dài, Grade và tiêu chuẩn thay vì chỉ gửi tên Phi.

Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường

HOTLINE:
0225.3970.590
0913.241.566 – Mr Cường
0934.226.228 – Mr Quang

EMAIL:
thephungcuong@gmail.com

Website:
ongthephungcuong.com

TRỤ SỞ CHÍNH:
Số 107 Km 87 + 900, Đường 5 Mới, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về ống thép hàn

Ống thép hàn có tốt không?

Có. Ống thép hàn được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình lớn trên thế giới. Chất lượng phụ thuộc vào nguyên liệu, công nghệ sản xuất, tiêu chuẩn và mức độ kiểm soát mối hàn.

Ống thép hàn có chịu áp lực được không?

Có nếu sản phẩm được sản xuất đúng tiêu chuẩn và hệ thống được thiết kế phù hợp. Không thể xác định khả năng chịu áp chỉ dựa vào việc ống là hàn hay đúc.

ERW và LSAW khác nhau thế nào?

ERW sử dụng phương pháp hàn điện trở và thường tạo đường hàn dọc. LSAW sử dụng hàn hồ quang chìm theo chiều dọc và thường được dùng nhiều cho ống đường kính lớn, thành dày và pipeline.

SSAW là ống gì?

SSAW là ống hàn hồ quang chìm xoắn. Đường hàn chạy theo dạng xoắn quanh thân ống.

Ống hàn đường kính lớn thường dùng loại nào?

LSAW và SSAW là hai công nghệ thường gặp ở nhóm đường kính lớn. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc specification và mục đích sử dụng.

ASTM A53 có phải ống hàn không?

ASTM A53 bao gồm cả ống hàn và ống seamless. Vì vậy khi đặt hàng cần xác định đúng Type và phương pháp sản xuất.

API 5L có phải ống hàn không?

API 5L bao gồm cả seamless và welded steel pipe. Phiên bản API Spec 5L 47th Edition hiện hành tiếp tục quy định yêu cầu cho cả hai nhóm.

Ống thép hàn có dùng làm cọc được không?

Có. Ống hàn được sử dụng rất phổ biến làm cọc. ASTM A252/A252M là một trong những tiêu chuẩn chuyên cho steel pipe piles.

Ống hàn và ống đúc loại nào rẻ hơn?

Trong nhiều quy cách, ống hàn thường có lợi thế về giá, đặc biệt ở đường kính lớn. Tuy nhiên giá phụ thuộc tiêu chuẩn, Grade, chiều dày, xuất xứ và số lượng.

Nên mua ống hàn theo mét, cây hay kg?

Có thể giao dịch theo cả ba cách. Đối với số lượng lớn, việc quy đổi về kg hoặc tấn giúp so sánh giá giữa các báo giá dễ hơn.

Nên chọn loại ống thép hàn nào cho công trình?

Không có một loại ống thép hàn phù hợp cho tất cả công trình. ERW thường thuận lợi với nhiều hệ thống kích thước nhỏ và trung bình; LSAW có thế mạnh ở đường kính lớn, thành dày và pipeline; còn SSAW được sử dụng rộng trong dẫn nước, cọc và hạ tầng.

Điều quan trọng nhất là lựa chọn theo hồ sơ kỹ thuật thay vì dựa vào giá hoặc hình thức bên ngoài.

Trước khi đặt hàng, người mua nên xác định rõ:

– Ứng dụng.

– Tiêu chuẩn.

– Grade.

– Phương pháp hàn.

– OD.

– Chiều dày.

– Chiều dài.

– Yêu cầu kiểm tra.

Đối với các công trình dẫn dầu, khí, nước áp lực hoặc cọc chịu tải, việc tự thay đổi phương pháp sản xuất hoặc Grade mà chưa có sự đồng ý của đơn vị thiết kế có thể dẫn đến sai specification.

Khách hàng có nhu cầu tìm ống thép hàn ERW, LSAW, SSAW, ống API 5L, ASTM A53, ASTM A252 hoặc ống hàn đường kính lớn có thể liên hệ Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường và gửi bảng BOM để được kiểm tra từng quy cách, trọng lượng và nguồn hàng trước khi báo giá.