Ống thép đúc ASTM A106, ASTM A53, API 5L: So sánh và ứng dụng

ASTM A106, ASTM A53 và API 5L đều là những tiêu chuẩn ống thép phổ biến nhưng phạm vi sử dụng không giống nhau. ASTM A106 nổi bật với ống thép carbon đúc cho môi trường nhiệt độ cao; ASTM A53 bao gồm cả ống đúc và ống hàn; còn API 5L tập trung vào line pipe cho hệ thống vận chuyển dầu, khí và năng lượng. Hiểu đúng tiêu chuẩn giúp lựa chọn vật tư chính xác và hạn chế thay thế sai kỹ thuật.

ASTM A106, ASTM A53 và API 5L khác nhau như thế nào?

Điểm quan trọng nhất khi so sánh ba tiêu chuẩn là không nên chỉ nhìn vào đường kính, Schedule hay hình thức bên ngoài của ống. Một cây ống ASTM A106, ASTM A53 hoặc API 5L có thể có cùng OD và cùng chiều dày nhưng được sản xuất, kiểm tra và định hướng sử dụng theo các yêu cầu khác nhau.

ASTM A106/A106M quy định ống thép carbon đúc dùng cho dịch vụ nhiệt độ cao. Tiêu chuẩn hiện hành ASTM A106/A106M-26 bao phủ ống seamless trong phạm vi NPS 1/8 đến NPS 48, tương ứng DN6 đến DN1200, với chiều dày danh nghĩa liên quan đến ASME B36.10M.

ASTM A53/A53M-24 có phạm vi rộng hơn về phương pháp sản xuất vì bao gồm cả ống thép đúc và ống thép hàn, dạng đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng, trong phạm vi NPS 1/8 đến NPS 26.

API Spec 5L lại được xây dựng cho line pipe. Phiên bản 47th Edition được API công bố ngày 2/6/2026, quy định yêu cầu sản xuất ống thép đúc và ống hàn dùng trong hạ tầng vận chuyển dầu, khí và các sản phẩm năng lượng. Phiên bản mới cũng bổ sung, cập nhật nhiều yêu cầu liên quan tới HFW, kiểm tra không phá hủy, sour service và đường ống vận chuyển CO2.

Tiêu chí ASTM A106 ASTM A53 API 5L
Định hướng chính Ống carbon đúc cho nhiệt độ cao Ống thép dùng cho nhiều mục đích cơ khí, áp lực và dẫn môi chất Line pipe cho hệ thống đường ống vận chuyển
Ống đúc
Ống hàn Không trong phạm vi A106
Ống mạ kẽm Không phải trọng tâm Có phạm vi ống mạ kẽm nhúng nóng Không phải mục tiêu chính của tiêu chuẩn
Ứng dụng nổi bật Hơi nóng, nhà máy, đường ống nhiệt độ cao Nước, khí, hơi, cơ khí và công nghiệp Dầu khí, pipeline, đường ống truyền dẫn
Ống thép đúc ASTM
Ống thép đúc ASTM

Ống thép đúc ASTM A106 là gì?

ASTM A106 là một trong những tiêu chuẩn quen thuộc nhất khi nói đến ống thép carbon đúc trong ngành công nghiệp. Tên đầy đủ của tiêu chuẩn thể hiện rõ phạm vi: seamless carbon steel pipe for high-temperature service, tức ống thép carbon liền mạch sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.

Do yêu cầu seamless, ống ASTM A106 không có đường hàn dọc trên thân. Phôi thép đặc được gia nhiệt, xuyên lỗ, cán và định hình thành ống.

ASTM cũng nêu rằng ống theo A106 có thể phù hợp cho các công đoạn uốn, tạo bích, tạo hình tương tự và hàn khi sử dụng quy trình hàn phù hợp với Grade cũng như điều kiện làm việc.

Các Grade phổ biến của ASTM A106

ASTM A106 thường được biết đến với ba cấp:

– ASTM A106 Grade A.

– ASTM A106 Grade B.

– ASTM A106 Grade C.

Trong thực tế thương mại, ASTM A106 Grade B hay A106 Gr.B là một trong những loại được hỏi mua nhiều nhất do phù hợp với nhiều hệ thống piping công nghiệp.

Grade không phải Schedule. Ví dụ “A106 Gr.B SCH80” chứa hai nhóm thông tin khác nhau:

– A106 Gr.B cho biết tiêu chuẩn và cấp vật liệu.

– SCH80 cho biết nhóm chiều dày của ống theo kích thước tương ứng.

ASTM A106 thường được sử dụng ở đâu?

Tùy thiết kế cụ thể, ống A106 có thể xuất hiện trong:

– Đường ống hơi nóng.

– Nhà máy nhiệt điện.

– Nhà máy lọc hóa dầu.

– Hệ thống dầu nóng.

– Đường ống công nghệ.

– Nhà máy hóa chất.

– Hệ thống áp lực và nhiệt độ cao.

– Các hệ thống piping công nghiệp.

Tuy nhiên, tên ASTM A106 không đồng nghĩa rằng mọi ống A106 đều chịu được cùng một nhiệt độ hoặc áp suất. Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc Grade, OD, chiều dày, code thiết kế và điều kiện vận hành.

Ống thép đúc ASTM
Ống thép đúc ASTM

Ống thép ASTM A53 là gì?

ASTM A53 có phạm vi khác đáng kể so với ASTM A106. ASTM A53/A53M-24 áp dụng cho ống thép đen và ống mạ kẽm nhúng nóng, bao gồm cả loại hàn và seamless.

Điều này có nghĩa khi khách hàng chỉ ghi “ống ASTM A53” thì thông tin vẫn chưa đủ để xác định chính xác loại hàng.

Cần tiếp tục kiểm tra:

– Type.

– Grade.

– Seamless hay welded.

– Ống đen hay mạ kẽm.

– NPS/DN.

– Schedule hoặc chiều dày.

Các loại ASTM A53 thường gặp

ASTM A53 có các phân loại liên quan tới phương pháp sản xuất. Trong giao dịch thực tế, người mua thường gặp ống seamless hoặc ống hàn điện trở tùy Type và Grade được quy định.

Do ASTM A53 bao gồm cả hàn và đúc, không nên mặc định rằng “A53” đồng nghĩa với “ống thép đúc”.

Nếu dự án yêu cầu seamless, thông tin này phải được thể hiện rõ trong bảng vật tư hoặc đơn đặt hàng.

ASTM A53 thường dùng cho mục đích nào?

Tùy Type, Grade và specification của công trình, ASTM A53 có thể được sử dụng cho:

– Hệ thống dẫn nước.

– Hệ thống khí.

– Hệ thống hơi.

– Đường ống công nghiệp.

– Ứng dụng cơ khí.

– Hệ thống PCCC khi thiết kế cho phép.

– Kết cấu hoặc các nhu cầu kỹ thuật phù hợp.

ASTM A53 cũng có lợi thế ở những dự án cần ống mạ kẽm do tiêu chuẩn có phạm vi đối với ống mạ kẽm nhúng nóng.

Ống thép API 5L là gì?

API 5L là tiêu chuẩn rất quan trọng trong ngành pipeline. Đây là specification dành cho line pipe, tức loại ống được sử dụng trong hệ thống vận chuyển dầu, khí và các sản phẩm năng lượng qua đường ống.

API Spec 5L thiết lập yêu cầu đối với cả ống thép seamless và welded, bao gồm vật liệu, phương pháp chế tạo, kiểm tra, thử nghiệm, marking và truy xuất nguồn gốc.

Vì vậy API 5L không đồng nghĩa với ống thép đúc. Một ống API 5L có thể là seamless hoặc được chế tạo bằng một phương pháp hàn phù hợp với yêu cầu tiêu chuẩn và Grade cụ thể.

API 5L dùng cho hệ thống nào?

Các ứng dụng điển hình gồm:

– Đường ống truyền dẫn dầu.

– Đường ống truyền dẫn khí.

– Hạ tầng pipeline dầu khí.

– Đường ống trong các dự án năng lượng.

– Hệ thống thu gom và vận chuyển môi chất.

– Một số hệ thống đường ống CO2 theo yêu cầu thiết kế.

API 5L 47th Edition tiếp tục phát triển các yêu cầu phục vụ những điều kiện pipeline hiện đại, trong đó có nội dung liên quan tới vận chuyển CO2.

Ống thép đúc ASTM
Ống thép đúc ASTM

PSL1 và PSL2 trong API 5L khác nhau thế nào?

Khi mua ống API 5L, một thông số quan trọng là PSL, viết tắt của Product Specification Level.

Người mua thường gặp:

– PSL1.

– PSL2.

PSL không phải Schedule và cũng không phải Grade. Đây là cấp yêu cầu sản phẩm trong API 5L.

Về tổng thể, PSL2 có các yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn PSL1 ở nhiều khía cạnh liên quan tới vật liệu, thử nghiệm, truy xuất và đặc tính kỹ thuật tùy cấp ống và dịch vụ.

Trong các dự án pipeline yêu cầu cao, việc chỉ ghi “API 5L X52” mà không xác định PSL1 hay PSL2 có thể chưa đầy đủ.

Có nên tự thay PSL2 bằng PSL1 không?

Không nên.

Nếu specification yêu cầu API 5L PSL2 thì việc thay bằng PSL1 chỉ vì cùng Grade hoặc cùng kích thước có thể không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Mọi thay đổi phải được kỹ sư hoặc đơn vị có thẩm quyền của dự án đánh giá và chấp thuận.

Các Grade phổ biến của API 5L

API 5L có nhiều cấp thép. Trong thị trường, người mua thường gặp những ký hiệu như:

– API 5L Grade B.

– API 5L X42.

– API 5L X46.

– API 5L X52.

– API 5L X56.

– API 5L X60.

– API 5L X65.

– API 5L X70.

Chữ X đi cùng con số liên quan tới cấp độ bền tối thiểu của vật liệu theo hệ thống phân cấp API. Khi Grade tăng, yêu cầu về đặc tính cơ học cũng thay đổi theo tiêu chuẩn.

Tuy nhiên không nên chọn Grade chỉ theo nguyên tắc “số càng lớn càng tốt”. Grade phải phù hợp với thiết kế pipeline, khả năng hàn, độ dai, môi trường vận hành và yêu cầu fabrication.

So sánh ASTM A106 và ASTM A53

ASTM A106 và ASTM A53 thường bị nhầm vì cả hai đều có thể liên quan đến ống thép carbon và một số Grade phổ biến có tên tương tự.

Điểm khác biệt lớn nhất là ASTM A106 chỉ áp dụng cho ống seamless carbon steel pipe và định hướng tới dịch vụ nhiệt độ cao, trong khi ASTM A53 có phạm vi cả seamless và welded, đồng thời bao gồm ống đen và mạ kẽm nhúng nóng.

Nội dung ASTM A106 ASTM A53
Seamless Có, là yêu cầu cốt lõi
Welded Không
Nhiệt độ cao Là định hướng chính Không phải điểm định danh chính
Mạ kẽm Không phải phạm vi chính
Grade B

A106 Gr.B có thay được A53 Gr.B không?

Không nên tự động coi hai sản phẩm là tương đương chỉ vì đều có chữ Grade B.

Mỗi tiêu chuẩn có phạm vi, phương pháp chế tạo và các yêu cầu riêng. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu A106 Gr.B, nhà cung cấp nên báo đúng A106 Gr.B hoặc xin phê duyệt vật liệu thay thế trước khi giao một tiêu chuẩn khác.

So sánh ASTM A106 và API 5L

ASTM A106 hướng tới ống carbon seamless cho nhiệt độ cao, còn API 5L tập trung vào line pipe cho hệ thống truyền dẫn.

Một hệ thống trong nhà máy lọc dầu có thể sử dụng ASTM A106 cho piping trong phạm vi nhà máy, trong khi tuyến pipeline vận chuyển dầu hoặc khí giữa các khu vực có thể sử dụng API 5L theo thiết kế.

Đây chỉ là ví dụ minh họa về định hướng tiêu chuẩn. Specification cuối cùng vẫn do hồ sơ thiết kế quyết định.

API 5L có phải lúc nào cũng là ống hàn?

Không. API 5L bao gồm cả ống seamless và welded. API xác nhận tiêu chuẩn quy định yêu cầu sản xuất cho cả hai nhóm này.

Do đó nếu dự án yêu cầu API 5L seamless, cần ghi rõ phương pháp sản xuất trong đơn đặt hàng.

Ống thép đúc ASTM
Ống thép đúc ASTM

ASTM A106 có PSL1 và PSL2 không?

Không nên áp dụng hệ PSL của API 5L sang ASTM A106. PSL1 và PSL2 là thuật ngữ quan trọng trong hệ thống API 5L.

Đây là ví dụ cho thấy việc trộn các ký hiệu giữa các tiêu chuẩn có thể gây sai specification.

So sánh ASTM A53 và API 5L

Cả ASTM A53 và API 5L đều có thể bao gồm ống hàn và seamless, nhưng mục tiêu sử dụng khác nhau.

ASTM A53 bao phủ ống thép đen hoặc mạ kẽm cho các nhu cầu cơ khí và đường ống phù hợp. API 5L lại được xây dựng chuyên sâu cho line pipe trong pipeline transportation systems.

Nếu một công trình yêu cầu đường ống truyền dẫn dầu hoặc khí theo API 5L, không nên thay bằng ASTM A53 chỉ vì OD và độ dày giống nhau.

Bảng so sánh nhanh ASTM A106, ASTM A53 và API 5L

Hạng mục ASTM A106 ASTM A53 API 5L
Loại tiêu chuẩn Ống carbon seamless Ống thép welded/seamless Line pipe
Ống đúc
Ống hàn Không
Nhiệt độ cao Rất phù hợp theo phạm vi tiêu chuẩn Tùy ứng dụng Không phải yếu tố phân loại chính
Pipeline dầu khí Có thể xuất hiện trong piping phù hợp Không phải tiêu chuẩn pipeline chuyên dụng Là ứng dụng cốt lõi
PSL1/PSL2 Không Không
Cấp phổ biến A, B, C A, B B, X42, X52, X60, X65, X70…

Schedule SCH40, SCH80 có liên quan đến ba tiêu chuẩn không?

Schedule là hệ thống chiều dày, không phải tên tiêu chuẩn vật liệu.

Vì vậy người mua có thể gặp các cách ghi như:

– ASTM A106 Gr.B SCH40.

– ASTM A106 Gr.B SCH80.

– ASTM A53 Gr.B SCH40.

– API 5L Gr.B SCH40.

Không thể nhìn SCH40 rồi kết luận ba ống này giống nhau.

Ví dụ cùng NPS 4 inch SCH40 có thể có OD và chiều dày danh nghĩa tương tự theo hệ kích thước, nhưng yêu cầu vật liệu và phạm vi tiêu chuẩn vẫn khác nhau.

Cách lựa chọn giữa ASTM A106, ASTM A53 và API 5L

Nếu hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao

ASTM A106 thường là một trong những tiêu chuẩn được xem xét đầu tiên đối với ống thép carbon seamless trong dịch vụ nhiệt độ cao.

Tuy nhiên kỹ sư vẫn phải kiểm tra Grade, nhiệt độ thiết kế, áp suất, Schedule và code piping.

Nếu cần ống thép đen hoặc mạ kẽm thông dụng

ASTM A53 có phạm vi bao gồm cả ống đen và mạ kẽm nhúng nóng, đồng thời có cả phương án welded và seamless.

Đây là lý do ASTM A53 được gặp khá nhiều trong các hệ thống đường ống và cơ khí thông dụng.

Nếu là tuyến pipeline dầu khí

API 5L là tiêu chuẩn cần được quan tâm khi thiết kế line pipe phục vụ truyền dẫn dầu, khí và các sản phẩm năng lượng.

Ở đây cần xác định thêm Grade, PSL, phương pháp sản xuất, dịch vụ thường hay sour service và các yêu cầu bổ sung của dự án.

Không nên lựa chọn tiêu chuẩn chỉ dựa vào áp suất

Một lỗi khá phổ biến là hỏi “A106 hay API 5L loại nào chịu áp tốt hơn?”. Câu hỏi này chưa đủ dữ liệu để có câu trả lời chính xác.

Khả năng chịu áp còn phụ thuộc:

– OD.

– Chiều dày thành ống.

– Grade.

– Ứng suất cho phép của vật liệu.

– Nhiệt độ thiết kế.

– Hệ số chất lượng.

– Allowance ăn mòn.

– Code thiết kế.

Một ống API 5L có Grade cao nhưng thành mỏng chưa chắc phù hợp để thay trực tiếp một ống A106 thành dày trong hệ thống khác.

Cần kiểm tra những gì trên chứng từ vật liệu?

Đối với các dự án công nghiệp, việc kiểm tra chỉ bằng mắt thường không đủ để xác định một cây ống có đáp ứng specification hay không.

Khách hàng nên đối chiếu các thông tin cần thiết trên MTC hoặc chứng từ liên quan:

– Tên tiêu chuẩn.

– Phiên bản hoặc yêu cầu hợp đồng nếu có.

– Grade.

– Heat number.

– Thành phần hóa học.

– Cơ tính.

– Kích thước.

– Phương pháp sản xuất.

– Kết quả thử nghiệm theo yêu cầu.

– Thông tin nhà sản xuất.

Thông tin trên chứng từ cần được đối chiếu với marking trên sản phẩm và yêu cầu của Purchase Order.

Cách đọc marking trên ống thép

Một đoạn marking có thể được thể hiện như:

ASTM A106 GR.B SMLS 4″ SCH80 HEAT XXXXX

Có thể hiểu:

– ASTM A106: tiêu chuẩn.

– GR.B: Grade B.

– SMLS: seamless.

– 4″: NPS 4 inch.

– SCH80: chiều dày Schedule 80.

– HEAT: mã mẻ luyện hoặc mã truy xuất vật liệu.

Với API 5L, marking có thể có thêm các nội dung về Grade, PSL và các yêu cầu liên quan tùy sản phẩm.

Những lỗi thường gặp khi đặt mua ống theo tiêu chuẩn

Chỉ ghi ASTM mà không ghi đầy đủ mã

“Ống ASTM” không đủ để báo giá. ASTM có rất nhiều tiêu chuẩn khác nhau. Cần ghi rõ ASTM A106, ASTM A53 hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Không ghi Grade

A106 Grade A, B và C không phải cùng một cấp vật liệu. Tương tự API 5L Grade B và X52 cũng khác nhau.

Không ghi seamless hay welded

Với A106 thì seamless là bản chất của tiêu chuẩn, nhưng A53 và API 5L có thể có nhiều phương pháp chế tạo. Vì vậy specification phải rõ ràng.

Không ghi PSL khi mua API 5L

Đối với dự án yêu cầu PSL cụ thể, thiếu thông tin PSL có thể dẫn đến báo nhầm cấp sản phẩm.

Tự thay A106 bằng A53

Dù kích thước giống nhau, không nên tự thay tiêu chuẩn. Nếu specification yêu cầu A106 thì việc sử dụng A53 cần được kỹ sư xem xét và phê duyệt.

Chỉ so giá theo kg

Giá thấp hơn không có ý nghĩa nếu sản phẩm khác Grade, PSL, chứng từ, xuất xứ hoặc phương pháp sản xuất.

Cách gửi yêu cầu báo giá để tránh nhầm vật tư

Một yêu cầu báo giá đầy đủ nên có:

– Tiêu chuẩn: ASTM A106/A53/API 5L.

– Grade.

– Seamless hoặc welded.

– PSL nếu là API 5L và dự án yêu cầu.

– NPS/DN.

– OD.

– Schedule hoặc chiều dày.

– Chiều dài.

– Số lượng.

– Yêu cầu MTC, CO, CQ.

– Điều kiện bề mặt hoặc coating nếu có.

– Địa điểm giao hàng.

Ví dụ:

Ống thép đúc ASTM A106 Gr.B, SMLS, NPS 4″, SCH80, dài 6 m, số lượng 100 cây.

Hoặc:

API 5L X52 PSL2, kích thước và chiều dày theo bảng BOM đính kèm.

Cách ghi đầy đủ ngay từ đầu giúp nhà cung cấp đối chiếu nguồn hàng chính xác hơn và người mua cũng dễ so sánh các báo giá.

Mua ống ASTM A106, ASTM A53, API 5L tại Thép Hùng Cường

Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường cung cấp và hỗ trợ tra cứu các dòng ống thép dùng trong công nghiệp, cơ khí, đường ống và công trình. Khách hàng có thể gửi trực tiếp bảng BOM, specification hoặc danh sách quy cách cần mua để được kiểm tra theo tiêu chuẩn, Grade, OD, Schedule và số lượng.

Đặc biệt với những đơn hàng có nhiều tiêu chuẩn như ASTM A106 Gr.B, ASTM A53 hoặc API 5L, việc gửi nguyên hồ sơ kỹ thuật thay vì chỉ gửi tên Phi giúp hạn chế đáng kể rủi ro báo sai vật tư.

Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường

HOTLINE:
0225.3970.590
0913.241.566 – Mr Cường
0934.226.228 – Mr Quang

EMAIL:
thephungcuong@gmail.com

Website:
ongthephungcuong.com

TRỤ SỞ CHÍNH:
Số 107 Km 87 + 900, Đường 5 Mới, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về ASTM A106, ASTM A53 và API 5L

ASTM A106 có phải luôn là ống thép đúc không?

Có. Phạm vi ASTM A106 là seamless carbon steel pipe, tức ống thép carbon không có đường hàn, dùng cho dịch vụ nhiệt độ cao.

ASTM A53 có phải ống thép đúc không?

Không phải lúc nào cũng vậy. ASTM A53 bao gồm cả seamless và welded. Khi mua phải xác định đúng Type và phương pháp chế tạo.

API 5L có phải ống thép đúc không?

API 5L có cả ống seamless và welded. Vì vậy chỉ nhìn tên API 5L chưa thể kết luận phương pháp sản xuất của ống.

A106 Grade B và API 5L Grade B có giống nhau không?

Không nên coi là cùng một tiêu chuẩn. Dù cùng sử dụng chữ Grade B, chúng thuộc hai specification khác nhau và có phạm vi sử dụng khác nhau.

A106 Gr.B và A53 Gr.B có thể thay thế nhau không?

Không nên tự động thay thế. Nếu hồ sơ chỉ định một tiêu chuẩn cụ thể, mọi thay đổi cần được kỹ sư hoặc chủ đầu tư phê duyệt.

API 5L PSL1 và PSL2 nên chọn loại nào?

Phải chọn theo specification dự án. PSL2 thường có yêu cầu kiểm soát kỹ thuật chặt chẽ hơn ở nhiều nội dung, nhưng không nên tự nâng hoặc hạ PSL nếu chưa có cơ sở thiết kế.

ASTM A106 có dùng cho hơi nóng được không?

ASTM A106 được xây dựng cho seamless carbon steel pipe dùng trong high-temperature service nên đây là một trong những tiêu chuẩn phổ biến cho piping nhiệt độ cao khi các điều kiện thiết kế khác cũng phù hợp.

API 5L có dùng cho đường ống dầu khí không?

Có. Line pipe cho hạ tầng vận chuyển dầu và khí là một trong những ứng dụng cốt lõi của API 5L. Phiên bản 47th Edition tiếp tục cập nhật các yêu cầu phục vụ độ an toàn và độ tin cậy của pipeline.

Tiêu chuẩn nào tốt nhất trong ba loại?

Không có tiêu chuẩn nào tốt nhất cho mọi trường hợp. ASTM A106, ASTM A53 và API 5L được xây dựng cho các phạm vi khác nhau. Tiêu chuẩn phù hợp nhất là tiêu chuẩn đáp ứng đúng thiết kế và điều kiện vận hành của hệ thống.

Nên chọn ASTM A106, ASTM A53 hay API 5L?

Nếu cần một cách phân biệt nhanh, có thể ghi nhớ: ASTM A106 tập trung vào ống thép carbon seamless cho môi trường nhiệt độ cao; ASTM A53 có phạm vi rộng hơn với cả ống hàn, ống đúc, ống đen và mạ kẽm; API 5L tập trung vào line pipe dùng cho pipeline vận chuyển dầu, khí và năng lượng.

Tuy nhiên, đây chỉ là bước nhận diện ban đầu. Khi đặt vật tư cho một dự án thực tế, cần tiếp tục kiểm tra Grade, PSL nếu có, phương pháp chế tạo, NPS, OD, Schedule, nhiệt độ, áp suất và các yêu cầu kiểm tra của specification.

Nguyên tắc an toàn nhất là mua đúng mã tiêu chuẩn ghi trên hồ sơ. Không tự thay ASTM A106 bằng ASTM A53, không thay API 5L PSL2 bằng PSL1 và không suy luận hai Grade là tương đương chỉ dựa vào tên gọi.

Khách hàng cần tra cứu hoặc báo giá ống thép ASTM A106, ASTM A53, API 5L theo nhiều Grade và quy cách có thể gửi bảng vật tư cho Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường để được kiểm tra từng dòng, đối chiếu thông số và lựa chọn nguồn hàng phù hợp với yêu cầu công trình.