Ống thép đúc chịu áp lực, chịu nhiệt và thành dày được sử dụng trong những hệ thống mà điều kiện vận hành khắt khe hơn đường ống thông thường, chẳng hạn hơi nóng, dầu khí, hóa chất, nhà máy điện và đường ống công nghệ. Việc lựa chọn đúng ống không chỉ dựa vào độ dày mà phải đồng thời xem xét vật liệu, áp suất, nhiệt độ, Schedule, tiêu chuẩn và yêu cầu kiểm tra.
Ống thép đúc chịu áp lực, chịu nhiệt là gì?
Ống thép đúc chịu áp lực và chịu nhiệt là nhóm ống thép liền mạch, không có đường hàn dọc trên thân, được lựa chọn cho những hệ thống có áp suất, nhiệt độ hoặc điều kiện vận hành tương đối cao.
Trong thực tế thị trường, các cụm từ “ống chịu áp”, “ống chịu nhiệt” hoặc “ống thành dày” thường được sử dụng để mô tả nhu cầu sử dụng. Tuy nhiên đây chưa phải một specification kỹ thuật đầy đủ.
Một cây ống chỉ có thể được xác định chính xác khi biết thêm:
– Tiêu chuẩn vật liệu.
– Grade hoặc mác thép.
– DN hoặc NPS.
– Đường kính ngoài OD.
– Schedule hoặc chiều dày thực tế.
– Áp suất thiết kế.
– Nhiệt độ thiết kế.
– Môi chất làm việc.
– Code thiết kế đường ống.
Ví dụ, cụm từ “ống chịu nhiệt phi 114” vẫn chưa đủ để đặt hàng. Phi 114 có thể có nhiều chiều dày SCH40, SCH80, SCH160 hoặc độ dày đặc biệt, đồng thời vật liệu cũng có thể khác nhau.

Vì sao hệ thống áp lực cao thường sử dụng ống thép đúc?
Ống thép đúc được sản xuất từ phôi thép đặc, sau đó xuyên lỗ, cán và định hình thành ống. Do không tạo mối hàn dọc, cấu trúc của ống không có vùng đường hàn chạy theo chiều dài như nhiều loại ống hàn.
Đặc điểm này khiến ống seamless được lựa chọn phổ biến trong nhiều hệ thống áp lực, hơi nóng, dầu khí và piping công nghiệp.
Tuy nhiên không nên hiểu rằng mọi ống thép đúc đều tự động chịu được áp lực cao.
Khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc vào:
– Chiều dày thành ống.
– Đường kính.
– Giới hạn bền của vật liệu.
– Nhiệt độ.
– Hệ số chất lượng.
– Ăn mòn.
– Dung sai chiều dày.
– Điều kiện vận hành.
Do đó, một ống đúc thành mỏng không thể mặc nhiên được coi là phù hợp với áp suất cao chỉ vì nó không có đường hàn.
Ống thép đúc chịu nhiệt khác ống thông thường ở điểm nào?
Nhiệt độ là yếu tố có ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn vật liệu.
Khi nhiệt độ làm việc tăng, đặc tính cơ học và ứng suất cho phép của vật liệu có thể thay đổi. Vì vậy, hệ thống hơi nóng hoặc piping nhiệt độ cao thường phải sử dụng vật liệu được tiêu chuẩn cho phép trong phạm vi nhiệt độ thiết kế.
ASTM A106 là một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất cho ống thép carbon đúc sử dụng trong high-temperature service. Tiêu chuẩn áp dụng cho seamless carbon steel pipe và có các yêu cầu liên quan đến vật liệu, cơ tính, kiểm tra và thử nghiệm.
Ống chịu nhiệt không có nghĩa là không giới hạn nhiệt độ
Đây là điểm cần lưu ý khi mua vật tư.
Không tồn tại khái niệm đơn giản rằng “A106 chịu được mọi nhiệt độ cao”.
Mỗi Grade và vật liệu có giới hạn sử dụng riêng. Khi nhiệt độ tiếp tục tăng, kỹ sư có thể phải cân nhắc vật liệu khác như thép hợp kim chịu nhiệt thay vì thép carbon thông thường.
Vì vậy, trước khi đặt hàng cần cung cấp nhiệt độ thiết kế chứ không chỉ nói “dùng cho hơi nóng”.
Ống thép đúc thành dày là gì?
Ống thép đúc thành dày là cách gọi những ống có chiều dày thành lớn so với các quy cách thông dụng cùng đường kính.
Trong hệ thống Schedule, các nhóm thường được xem là tương đối dày gồm:
– SCH80.
– SCH100.
– SCH120.
– SCH140.
– SCH160.
– XXS ở những kích thước áp dụng.
Tuy nhiên “thành dày” là một khái niệm tương đối.
Ví dụ 10 mm có thể được xem là rất dày đối với một ống đường kính nhỏ nhưng lại chưa phải độ dày đặc biệt đối với một ống đường kính rất lớn.

Không nên chỉ gọi “ống thành dày” khi báo giá
Để tránh nhầm hàng, người mua nên ghi trực tiếp:
– OD × thickness.
Hoặc:
– NPS + Schedule.
Ví dụ:
Ống thép đúc ASTM A106 Gr.B, OD 114,3 mm × 13,49 mm, SCH160.
Cách ghi này rõ ràng hơn rất nhiều so với “ống phi 114 thành dày”.
SCH40, SCH80 và SCH160 khác nhau thế nào khi chịu áp lực?
Với cùng đường kính ngoài và cùng vật liệu, thành ống càng dày thì về nguyên tắc tính toán khả năng chịu áp nội càng có lợi hơn.
Ví dụ DN100/NPS 4 inch có OD khoảng 114,3 mm:
| Schedule | OD khoảng | Độ dày khoảng | Trọng lượng khoảng |
|---|---|---|---|
| SCH40 | 114,3 mm | 6,02 mm | 16,07 kg/m |
| SCH80 | 114,3 mm | 8,56 mm | 22,31 kg/m |
| SCH160 | 114,3 mm | 13,49 mm | 33,54 kg/m |
Có thể thấy OD giữ nguyên nhưng chiều dày tăng đáng kể.
Tuy nhiên không được suy luận rằng SCH80 chịu áp gấp đôi SCH40 hay SCH160 chịu áp gấp bốn lần SCH40.
Khả năng chịu áp phải được tính theo code thiết kế cụ thể.
Các yếu tố quyết định khả năng chịu áp của ống thép đúc
Đường kính ngoài
Hai ống có cùng độ dày nhưng đường kính khác nhau sẽ có điều kiện chịu ứng suất do áp suất nội khác nhau.
Do đó không thể nói một ống dày 10 mm chịu được bao nhiêu bar nếu chưa biết OD.
Chiều dày thành ống
Đây là yếu tố trực tiếp liên quan đến khả năng chịu áp.
Chiều dày thiết kế thường không chỉ bao gồm phần cần thiết để chịu áp mà còn có thể phải tính đến:
– Corrosion allowance.
– Erosion allowance.
– Dung sai âm chiều dày.
– Các hệ số theo code.
Grade vật liệu
Cùng kích thước và độ dày nhưng Grade khác nhau có thể có giới hạn chảy, độ bền kéo và ứng suất cho phép khác nhau.
Ví dụ ASTM A106 có các Grade A, B và C.
Vì vậy khi lựa chọn ống chịu áp, Grade là thông số không thể bỏ qua.
Nhiệt độ thiết kế
Nhiệt độ có thể làm thay đổi ứng suất cho phép của vật liệu.
Đây là lý do câu hỏi “ống SCH80 chịu được bao nhiêu bar?” chưa đủ thông tin.
Cần biết ít nhất đường kính, vật liệu và nhiệt độ thiết kế.
Ăn mòn
Nếu môi chất gây ăn mòn, chiều dày thành ống có thể giảm dần trong thời gian vận hành.
Thiết kế có thể cần cộng thêm một mức chiều dày dự phòng ăn mòn để duy trì độ an toàn trong tuổi thọ dự kiến.

Ống thép đúc ASTM A106 dùng trong hệ thống chịu nhiệt
ASTM A106 là một tiêu chuẩn quan trọng đối với seamless carbon steel pipe dùng cho dịch vụ nhiệt độ cao.
Phiên bản ASTM A106/A106M-26 hiện bao phủ các kích thước NPS 1/8 đến NPS 48 và viện dẫn chiều dày danh nghĩa theo ASME B36.10M.
ASTM A106 Grade B
Grade B là một trong những cấp được sử dụng rất phổ biến trong piping công nghiệp.
Người mua thường gặp các specification như:
– A106 Gr.B SCH40.
– A106 Gr.B SCH80.
– A106 Gr.B SCH160.
– A106 Gr.B XXS.
Mỗi cách ghi chỉ khác nhau về chiều dày nếu cùng NPS, nhưng vẫn thuộc cùng nhóm vật liệu A106 Grade B.
Ứng dụng thường gặp
Tùy hồ sơ thiết kế, A106 có thể xuất hiện trong:
– Đường hơi nóng.
– Nhà máy nhiệt điện.
– Nhà máy hóa chất.
– Nhà máy lọc dầu.
– Piping dầu nóng.
– Đường ống công nghệ.
– Hệ thống áp lực.
Ống thép đúc chịu áp dùng trong nhà máy điện
Nhà máy điện là một trong những môi trường có nhiều hệ thống piping vận hành ở nhiệt độ và áp suất tương đối cao.
ASME B31.1 quy định các yêu cầu tối thiểu đối với thiết kế, vật liệu, chế tạo, lắp dựng, thử nghiệm, kiểm tra, vận hành và bảo trì piping thường gặp trong nhà máy điện và nhiều nhà máy công nghiệp.
Các hệ thống có thể bao gồm:
– Đường hơi.
– Nước cấp lò hơi.
– Nước nhiệt độ cao.
– Đường dầu.
– Các hệ thống phụ trợ.
Trong những hệ thống này, việc chỉ lựa chọn vật liệu theo kinh nghiệm thương mại là không đủ.
Thông số cần được xác định từ piping class hoặc specification của dự án.
Ứng dụng trong dầu khí và lọc hóa dầu
Ngành dầu khí và lọc hóa dầu sử dụng nhiều hệ thống đường ống có yêu cầu cao về áp suất, nhiệt độ, môi chất và độ an toàn.
Ống thép đúc có thể xuất hiện trong:
– Process piping.
– Đường dầu nóng.
– Đường khí.
– Hệ thống hydrocarbon.
– Đường hơi.
– Utility piping.
– Hệ thống nhà máy lọc dầu.
Ở những khu vực đặc biệt, vật liệu còn phải đáp ứng các yêu cầu về môi trường chua, H2S, độ dai va đập hoặc kiểm tra bổ sung tùy specification.
Ứng dụng trong nhà máy hóa chất
Đường ống hóa chất không chỉ chịu áp suất mà còn phải đối mặt với nguy cơ ăn mòn.
Do đó lựa chọn vật liệu phải đồng thời xét:
– Loại hóa chất.
– Nồng độ.
– Nhiệt độ.
– Áp suất.
– Tốc độ dòng.
– Mức độ ăn mòn.
Không phải lúc nào tăng độ dày ống carbon cũng giải quyết được vấn đề.
Trong một số môi trường, cần chuyển sang vật liệu hợp kim hoặc thép không gỉ phù hợp thay vì chỉ tăng từ SCH40 lên SCH160.
Ống thép đúc dùng cho hơi nóng cần lưu ý gì?
Hơi nóng là một trong những môi chất khiến người mua dễ lựa chọn sai nếu chỉ căn cứ vào áp suất.
Hai hệ thống cùng áp suất nhưng nhiệt độ khác nhau có thể yêu cầu vật liệu hoặc chiều dày khác nhau.
Khi mua ống cho đường hơi cần xác định:
– Áp suất thiết kế.
– Nhiệt độ thiết kế.
– Loại hơi.
– Tiêu chuẩn vật liệu.
– Schedule.
– Code piping.
– Yêu cầu hàn.
– Yêu cầu xử lý nhiệt nếu có.
Không dùng nhiệt độ vận hành bình thường thay cho nhiệt độ thiết kế
Specification thường sử dụng design temperature, không chỉ operating temperature thông thường.
Trong một số tình huống, nhiệt độ thiết kế được đặt cao hơn điều kiện vận hành trung bình để dự phòng các trạng thái bất thường.

Ống thành dày có phải lúc nào cũng an toàn hơn?
Không.
Tăng chiều dày có thể cải thiện một số yếu tố về cơ học, nhưng nó cũng tạo ra nhiều vấn đề khác nếu tự ý thay đổi specification.
Đường kính trong giảm
Cùng OD, thành càng dày thì ID càng nhỏ.
Công thức gần đúng:
ID = OD – 2 × t
Ví dụ NPS 4 inch, OD 114,3 mm:
– SCH40: ID khoảng 102,26 mm.
– SCH80: ID khoảng 97,18 mm.
– SCH160: ID khoảng 87,32 mm.
Việc giảm ID có thể ảnh hưởng lưu lượng và tổn thất áp suất.
Khối lượng tăng mạnh
SCH160 có thể nặng gấp nhiều lần so với các Schedule mỏng ở một số kích thước.
Điều này ảnh hưởng tới:
– Giá đỡ đường ống.
– Kết cấu công trình.
– Xe vận chuyển.
– Cẩu nâng.
– Nhân công lắp đặt.
Khó hàn và gia công hơn
Ống thành dày có thể yêu cầu chuẩn bị mép, số lớp hàn, nhiệt đầu vào và quy trình thi công khác với ống mỏng.
Vì vậy không nên tự ý nâng SCH chỉ vì muốn “chắc hơn”.
Cách lựa chọn chiều dày ống chịu áp
Việc lựa chọn chiều dày nên được thực hiện theo hồ sơ kỹ thuật và code của dự án.
Một quy trình tổng quát có thể gồm:
– Xác định áp suất thiết kế.
– Xác định nhiệt độ thiết kế.
– Chọn vật liệu.
– Xác định ứng suất cho phép.
– Tính chiều dày cần thiết.
– Cộng corrosion allowance.
– Tính dung sai chiều dày.
– Chọn Schedule tiêu chuẩn gần nhất đáp ứng kết quả tính.
Điều này tốt hơn nhiều so với cách “áp cao thì chọn SCH160”.
Cách nhận biết một specification ống chịu áp đầy đủ
Một dòng vật tư có thể ghi:
PIPE, CS, SMLS, ASTM A106 GR.B, NPS 4″, SCH80, BE
Có thể đọc như sau:
– PIPE: ống.
– CS: Carbon Steel.
– SMLS: Seamless.
– ASTM A106: tiêu chuẩn.
– GR.B: Grade B.
– NPS 4″: kích thước danh nghĩa.
– SCH80: Schedule 80.
– BE: Beveled Ends, đầu vát.
Những thông tin này giúp người mua xác định gần như đầy đủ loại hàng cần tìm.
Những kiểm tra quan trọng đối với ống chịu áp và chịu nhiệt
Kiểm tra kích thước
Cần kiểm tra:
– OD.
– Chiều dày.
– Chiều dài.
– Độ oval.
– Sai lệch hình học nếu dự án yêu cầu.
Kiểm tra bề mặt
Quan sát xem ống có các khuyết tật đáng kể như:
– Nứt.
– Rỗ sâu.
– Móp.
– Biến dạng.
– Ăn mòn nghiêm trọng.
Kiểm tra marking
Marking thường là cơ sở quan trọng để truy xuất:
– Tiêu chuẩn.
– Grade.
– Kích thước.
– Heat number.
– Nhà sản xuất.
Kiểm tra MTC
Material Test Certificate giúp đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính, số heat và các kết quả kiểm tra liên quan theo specification.
Với dự án quan trọng, marking trên ống cần phù hợp với thông tin trên MTC.
Các phương pháp thử và kiểm tra thường gặp
ASTM A106 có các yêu cầu liên quan đến thử cơ tính, thử thủy lực hoặc kiểm tra điện không phá hủy theo phạm vi tiêu chuẩn.
Tùy dự án, người mua có thể gặp thêm:
– Hydrostatic test.
– Ultrasonic test.
– Eddy current test.
– Magnetic particle test ở một số chi tiết hoặc yêu cầu phù hợp.
– Kiểm tra thành phần hóa học.
– Tensile test.
– Impact test nếu specification yêu cầu.
Không phải mọi đơn hàng đều cần toàn bộ các thử nghiệm này.
Yêu cầu kiểm tra phải căn cứ tiêu chuẩn và specification của dự án.
Ống thép đúc chịu áp lực có cần CO, CQ không?
Đối với nhiều dự án công nghiệp, chứng từ là một phần rất quan trọng của hồ sơ nghiệm thu.
Tùy hợp đồng, người mua có thể cần:
– CO – Certificate of Origin.
– CQ hoặc chứng thư chất lượng theo yêu cầu thương mại.
– MTC – Material Test Certificate.
– Packing List.
– Invoice.
– Chứng thư kiểm định bên thứ ba nếu yêu cầu.
Trước khi đặt hàng nên xác định rõ loại chứng từ bắt buộc để nhà cung cấp kiểm tra khả năng đáp ứng.
Những sai lầm nguy hiểm khi mua ống chịu áp
Chọn bằng “Phi” nhưng không ghi độ dày
Ví dụ “ống chịu áp phi 168” chưa đủ thông tin vì phi 168 có thể có nhiều Schedule khác nhau.
Chọn Schedule nhưng không ghi tiêu chuẩn
SCH80 chỉ là chiều dày, không phải vật liệu.
Hai ống cùng SCH80 nhưng Grade hoặc tiêu chuẩn khác nhau không nên tự động coi là tương đương.
Chỉ hỏi chịu được bao nhiêu bar
Câu hỏi này thiếu nhiệt độ, OD, chiều dày, vật liệu và code thiết kế.
Thấy thành dày là nghĩ chịu nhiệt tốt
Độ dày và khả năng chịu nhiệt là hai vấn đề khác nhau.
Khả năng chịu nhiệt phụ thuộc lớn vào vật liệu và đặc tính của vật liệu ở nhiệt độ thiết kế.
Không kiểm tra dung sai chiều dày
Khi thiết kế, không nên giả định toàn bộ ống luôn đúng tuyệt đối chiều dày danh nghĩa.
Dung sai sản xuất cần được tính tới theo tiêu chuẩn áp dụng.
Không kiểm tra vật liệu thật khi nhận hàng
Đối với dự án quan trọng, chỉ nhìn kích thước là chưa đủ.
Cần đối chiếu marking, heat number và MTC.
Giá ống thép đúc chịu áp lực, chịu nhiệt, thành dày phụ thuộc gì?
Giá ống thành dày thường cao hơn đáng kể do khối lượng thép trên mỗi mét tăng.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
– OD.
– Chiều dày.
– Schedule.
– Tiêu chuẩn.
– Grade.
– Xuất xứ.
– Chiều dài cây.
– Số lượng.
– Yêu cầu thử nghiệm.
– Chứng từ.
– Gia công đầu ống.
– Vận chuyển.
| Nhóm ống | Đặc điểm giá |
|---|---|
| SCH40 | Khối lượng thấp hơn các Schedule dày, thường kinh tế hơn |
| SCH80 | Khối lượng và giá trị/cây tăng rõ so với SCH40 |
| SCH160 | Thành rất dày, giá trị mỗi mét cao |
| Ống đặc chủng | Phụ thuộc Grade, xuất xứ và yêu cầu kiểm tra |
Do giá thép và nguồn cung thay đổi theo thời điểm, khách hàng nên gửi specification để nhận báo giá theo đúng quy cách thực tế.
Cách gửi yêu cầu báo giá ống chịu áp chính xác
Thông tin tối thiểu nên bao gồm:
– Tên sản phẩm.
– Tiêu chuẩn.
– Grade.
– DN/NPS.
– OD.
– SCH hoặc chiều dày.
– Chiều dài.
– Số lượng.
– Yêu cầu chứng từ.
– Địa điểm giao hàng.
Ví dụ:
Ống thép đúc ASTM A106 Gr.B, NPS 4″, OD 114,3 mm, SCH160, dày 13,49 mm, dài 6 m, số lượng 50 cây.
Nếu là dự án có nhiều quy cách, nên gửi bảng BOM hoặc piping material specification thay vì nhập từng dòng bằng tin nhắn.
Ống thép đúc công nghiệp tại Thép Hùng Cường
Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường cung cấp và hỗ trợ tra cứu các dòng ống thép phục vụ piping công nghiệp, hệ thống áp lực, nhiệt, dầu khí, cơ khí và nhiều công trình khác.
Khách hàng cần tìm ống thép đúc SCH40, SCH80, SCH160, ASTM A106 Gr.B hoặc các quy cách thành dày có thể gửi trực tiếp specification để được kiểm tra nguồn hàng.
Đối với đơn hàng có yêu cầu áp suất hoặc nhiệt độ cụ thể, khách hàng nên gửi nguyên hồ sơ kỹ thuật để tránh việc quy đổi sai Schedule hoặc vật liệu.
Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường
HOTLINE:
0225.3970.590
0913.241.566 – Mr Cường
0934.226.228 – Mr Quang
EMAIL:
thephungcuong@gmail.com
Website:
ongthephungcuong.com
TRỤ SỞ CHÍNH:
Số 107 Km 87 + 900, Đường 5 Mới, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về ống thép đúc chịu áp và chịu nhiệt
Ống thép đúc có chịu áp lực cao không?
Có nhiều loại ống thép đúc được sử dụng trong hệ thống áp lực cao. Tuy nhiên khả năng chịu áp phải được tính dựa trên OD, chiều dày, Grade, nhiệt độ và code thiết kế, không thể kết luận chỉ dựa vào việc ống là seamless.
Ống SCH80 có phải ống chịu áp cao không?
SCH80 có thành dày hơn SCH40 ở nhiều kích thước nên thường được dùng trong những hệ thống yêu cầu chiều dày lớn hơn. Nhưng SCH80 không phải một cấp áp suất cố định.
SCH160 dùng cho trường hợp nào?
SCH160 thường được sử dụng khi thiết kế yêu cầu thành ống rất dày, chẳng hạn một số hệ thống áp lực cao, dầu khí, hơi và piping công nghiệp đặc biệt.
Ống ASTM A106 có chịu nhiệt không?
ASTM A106 được xây dựng cho seamless carbon steel pipe dùng trong dịch vụ nhiệt độ cao. Tuy nhiên nhiệt độ sử dụng cụ thể phải được kiểm tra theo Grade, code và điều kiện thiết kế.
Ống thành càng dày có chịu nhiệt càng tốt không?
Không nhất thiết. Độ dày chủ yếu liên quan đến khả năng chịu áp và dự phòng chiều dày, trong khi khả năng làm việc ở nhiệt độ cao phụ thuộc rất nhiều vào đặc tính của vật liệu.
Ống chịu áp phi 114 nên chọn SCH nào?
Không thể chọn Schedule chỉ từ OD 114,3 mm. Cần biết áp suất, nhiệt độ, môi chất, Grade, corrosion allowance và code thiết kế.
Ống chịu hơi nóng nên dùng ASTM A106 Gr.B không?
A106 Gr.B là một lựa chọn phổ biến cho nhiều hệ thống hơi và piping nhiệt độ cao, nhưng việc sử dụng cuối cùng phải dựa trên specification của hệ thống.
Ống thép đúc chịu áp có cần kiểm định không?
Tùy công trình. Một số dự án chỉ yêu cầu chứng từ theo tiêu chuẩn, trong khi các dự án khác có thể yêu cầu kiểm tra bổ sung hoặc chứng thư bên thứ ba.
Làm thế nào để biết ống có đúng Grade?
Cần đối chiếu marking, heat number, MTC và các chứng từ liên quan. Với yêu cầu đặc biệt có thể thực hiện thêm kiểm tra vật liệu theo quy trình của dự án.
Có thể thay SCH80 bằng SCH160 không?
Không nên tự ý thay. SCH160 làm giảm đường kính trong, tăng trọng lượng và có thể ảnh hưởng tới thủy lực, phụ kiện, support và quy trình hàn.
Nguyên tắc quan trọng khi chọn ống thép đúc cho công nghiệp
Đối với hệ thống chịu áp lực, chịu nhiệt hoặc thành dày, nguyên tắc quan trọng nhất là không mua hàng chỉ dựa trên tên thương mại.
“Ống chịu áp”, “ống chịu nhiệt”, “ống phi 114 thành dày” chỉ là mô tả ban đầu. Specification hoàn chỉnh phải chỉ ra vật liệu, Grade, OD, chiều dày, Schedule, nhiệt độ, áp suất và tiêu chuẩn thiết kế.
Cũng không nên mặc định loại dày nhất luôn là loại tốt nhất. SCH160 có thể dư thừa nếu SCH80 đã đáp ứng thiết kế, đồng thời làm tăng chi phí và trọng lượng của toàn bộ hệ thống.
Ngược lại, giảm từ SCH80 xuống SCH40 để tiết kiệm chi phí mà không có tính toán kỹ thuật có thể tạo ra rủi ro lớn trong quá trình vận hành.
Đối với dự án công nghiệp, phương án hợp lý nhất là lựa chọn đúng vật liệu và chiều dày theo piping specification, sau đó kiểm tra lại marking, MTC, kích thước và tình trạng hàng trước khi đưa vào lắp đặt.
Khách hàng cần tìm ống thép đúc chịu áp lực, chịu nhiệt, SCH40, SCH80, SCH160 hoặc các quy cách thành dày đặc biệt có thể liên hệ Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường và gửi bảng BOM để được đối chiếu từng quy cách, kiểm tra nguồn hàng và báo giá theo yêu cầu thực tế của công trình.


Xem thêm
Ống thép hàn đường kính lớn dùng cho cọc, kết cấu, dẫn nước và dầu khí
Ống thép hàn API 5L, ASTM A53, ASTM A252: Tiêu chuẩn và ứng dụng
Bảng quy cách ống thép hàn: DN, Phi, độ dày và trọng lượng
Ống thép hàn là gì? Quy cách, tiêu chuẩn, ứng dụng và bảng giá
Ống thép đúc chịu áp lực, chịu nhiệt, thành dày dùng trong công nghiệp
Ống thép đúc ASTM A106, ASTM A53, API 5L: So sánh và ứng dụng
Ống thép đúc SCH40, SCH80, SCH160: Độ dày và cách lựa chọn
Bảng quy cách ống thép đúc: DN, Phi, OD, Inch, SCH và trọng lượng