Ống thép đúc SCH40, SCH80, SCH160: Độ dày và cách lựa chọn

Ống thép đúc SCH40, SCH80 và SCH160 khác nhau chủ yếu ở chiều dày thành ống, trọng lượng và phạm vi sử dụng. Với cùng DN hoặc NPS, Schedule càng lớn thì thành ống thường càng dày, đường kính trong nhỏ hơn và khối lượng tăng. Tuy nhiên, lựa chọn SCH phù hợp phải dựa trên áp suất, nhiệt độ, vật liệu và tiêu chuẩn thiết kế chứ không đơn giản chọn loại dày nhất.

Ống thép đúc SCH40, SCH80, SCH160 là gì?

SCH là viết tắt của Schedule, một hệ thống phân loại chiều dày thành ống được sử dụng rộng rãi trong ngành đường ống công nghiệp. Các ký hiệu SCH40, SCH80 và SCH160 không phải tên mác thép và cũng không trực tiếp thể hiện khả năng chịu áp cố định của sản phẩm.

Schedule chủ yếu giúp xác định chiều dày thành ống tương ứng với từng kích thước NPS. Khi biết NPS hoặc DN và SCH, người mua có thể tra bảng kích thước để xác định OD, chiều dày thành ống và trọng lượng lý thuyết.

Ví dụ cùng một ống DN100, tương ứng NPS 4 inch và OD khoảng 114,3 mm:

– SCH40 có chiều dày khoảng 6,02 mm.

– SCH80 có chiều dày khoảng 8,56 mm.

– SCH160 có chiều dày khoảng 13,49 mm.

Như vậy không thể chỉ nói “SCH40 dày bao nhiêu” mà không biết kích thước DN hoặc NPS cụ thể.

ống thép đúc
ống thép đúc

Schedule có phải áp suất chịu được của ống không?

Không. Đây là một nhầm lẫn khá phổ biến.

SCH không phải đơn vị áp suất và cũng không có nghĩa SCH80 luôn chịu được áp suất gấp đôi SCH40.

Khả năng chịu áp của đường ống còn phụ thuộc vào:

– Đường kính ngoài.

– Chiều dày thành ống.

– Mác thép và giới hạn bền vật liệu.

– Nhiệt độ vận hành.

– Hệ số thiết kế.

– Hệ số chất lượng.

– Mức độ ăn mòn dự kiến.

– Tiêu chuẩn thiết kế đường ống.

– Điều kiện làm việc thực tế.

Vì vậy, SCH chỉ là một trong những dữ liệu đầu vào để kỹ sư lựa chọn và tính toán đường ống.

Điểm khác nhau giữa SCH40, SCH80 và SCH160

Nếu ba loại ống có cùng NPS, đường kính ngoài OD về cơ bản vẫn giữ nguyên theo hệ kích thước tương ứng. Phần thay đổi rõ nhất là chiều dày thành ống.

Tiêu chí SCH40 SCH80 SCH160
Chiều dày Thông dụng Dày hơn SCH40 Rất dày
Khối lượng Thấp hơn Cao hơn SCH40 Cao nhất trong 3 loại
Đường kính trong Lớn hơn Nhỏ hơn SCH40 Nhỏ nhất
Chi phí vật tư Thường kinh tế hơn Cao hơn Cao đáng kể
Ứng dụng Rất rộng Hệ thống yêu cầu thành dày hơn Ứng dụng công nghiệp đặc biệt
Gia công, nâng hạ Thuận lợi hơn Nặng hơn Yêu cầu thiết bị phù hợp

Điều quan trọng là SCH160 không mặc nhiên “tốt hơn” SCH80 hoặc SCH40. Nếu hệ thống chỉ yêu cầu SCH40 nhưng sử dụng SCH160, tổng chi phí vật tư, vận chuyển, hàn lắp và kết cấu đỡ có thể tăng không cần thiết.

Bảng độ dày ống thép đúc SCH40 phổ biến

SCH40 là một trong những Schedule được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đường ống công nghiệp. Chiều dày tăng dần theo từng kích thước nhưng không tăng theo một tỷ lệ cố định.

DN NPS/Inch OD (mm) SCH40 (mm) Trọng lượng khoảng (kg/m)
DN15 1/2″ 21,3 2,77 1,27
DN20 3/4″ 26,7 2,87 1,69
DN25 1″ 33,4 3,38 2,50
DN32 1 1/4″ 42,2 3,56 3,39
DN40 1 1/2″ 48,3 3,68 4,05
DN50 2″ 60,3 3,91 5,44
DN65 2 1/2″ 73,0 5,16 8,63
DN80 3″ 88,9 5,49 11,29
DN100 4″ 114,3 6,02 16,07
DN125 5″ 141,3 6,55 21,77
DN150 6″ 168,3 7,11 28,26
DN200 8″ 219,1 8,18 42,55

Trọng lượng trong bảng là giá trị lý thuyết xấp xỉ. Khi giao nhận thực tế, khối lượng có thể có sai số trong dung sai cho phép của tiêu chuẩn sản xuất.

Bảng độ dày ống thép đúc SCH80 phổ biến

SCH80 có thành dày hơn SCH40 ở cùng NPS trong các kích thước phổ biến. Đây là lựa chọn thường xuất hiện trong hệ thống cần chiều dày lớn hơn do yêu cầu áp suất, nhiệt độ, ăn mòn hoặc specification của dự án.

DN NPS/Inch OD (mm) SCH80 (mm) Trọng lượng khoảng (kg/m)
DN15 1/2″ 21,3 3,73 1,62
DN20 3/4″ 26,7 3,91 2,20
DN25 1″ 33,4 4,55 3,24
DN32 1 1/4″ 42,2 4,85 4,47
DN40 1 1/2″ 48,3 5,08 5,41
DN50 2″ 60,3 5,54 7,48
DN65 2 1/2″ 73,0 7,01 11,41
DN80 3″ 88,9 7,62 14,92
DN100 4″ 114,3 8,56 22,31
DN125 5″ 141,3 9,53 30,97
DN150 6″ 168,3 10,97 42,56
DN200 8″ 219,1 12,70 64,65

Có thể thấy sự chênh lệch khối lượng giữa SCH40 và SCH80 khá rõ. Với DN200, SCH40 khoảng 42,55 kg/m trong khi SCH80 khoảng 64,65 kg/m. Khi một dự án sử dụng hàng trăm hoặc hàng nghìn mét ống, mức chênh lệch này ảnh hưởng đáng kể đến ngân sách.

ống thép đúc
ống thép đúc

Bảng độ dày ống thép đúc SCH160 phổ biến

SCH160 thuộc nhóm thành rất dày và thường xuất hiện trong các hệ thống công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao. Không phải tất cả kích thước hoặc tiêu chuẩn đều có sẵn SCH160 trên thị trường, vì vậy cần kiểm tra nguồn hàng trước khi lập kế hoạch mua.

DN NPS/Inch OD (mm) SCH160 (mm) Trọng lượng khoảng (kg/m)
DN15 1/2″ 21,3 4,78 1,95
DN20 3/4″ 26,7 5,56 2,90
DN25 1″ 33,4 6,35 4,24
DN32 1 1/4″ 42,2 6,35 5,61
DN40 1 1/2″ 48,3 7,14 7,25
DN50 2″ 60,3 8,74 11,11
DN65 2 1/2″ 73,0 9,53 14,90
DN80 3″ 88,9 11,13 21,34
DN100 4″ 114,3 13,49 33,54
DN150 6″ 168,3 18,26 67,56
DN200 8″ 219,1 23,01 111,27

Những con số trên cho thấy vì sao SCH160 chỉ nên sử dụng khi hồ sơ thiết kế thực sự yêu cầu. DN200 SCH160 có khối lượng trên 100 kg cho mỗi mét ống, kéo theo yêu cầu lớn hơn về vận chuyển, nâng hạ, giá đỡ và thi công.

So sánh SCH40, SCH80 và SCH160 cùng một kích thước

Để thấy rõ sự khác nhau, có thể so sánh ba Schedule tại DN100, tương ứng NPS 4 inch và OD khoảng 114,3 mm.

Thông số SCH40 SCH80 SCH160
OD 114,3 mm 114,3 mm 114,3 mm
Độ dày 6,02 mm 8,56 mm 13,49 mm
ID xấp xỉ 102,26 mm 97,18 mm 87,32 mm
Trọng lượng Khoảng 16,07 kg/m Khoảng 22,31 kg/m Khoảng 33,54 kg/m

Khi chuyển từ SCH40 sang SCH160, OD không đổi nhưng thành ống tăng từ khoảng 6,02 mm lên 13,49 mm. Đường kính trong giảm đáng kể, đồng nghĩa tiết diện dòng chảy cũng thay đổi.

Đây là lý do không nên tự ý thay Schedule trong một hệ thống đã được thiết kế mà chưa kiểm tra lại tính toán thủy lực và yêu cầu kỹ thuật.

Ống thép đúc SCH40 phù hợp với ứng dụng nào?

SCH40 được sử dụng rộng vì có sự cân bằng tương đối giữa chiều dày, khối lượng, giá thành và khả năng đáp ứng nhiều hệ thống đường ống.

Tùy vật liệu và tiêu chuẩn cụ thể, SCH40 có thể xuất hiện trong:

– Hệ thống cấp nước công nghiệp.

– Hệ thống khí nén.

– Một số hệ thống hơi.

– Đường ống dầu.

– Đường ống công nghệ.

– Nhà máy sản xuất.

– Hệ thống cơ khí.

– Hệ thống phụ trợ công nghiệp.

Tuy nhiên, việc một hệ thống sử dụng SCH40 hay không phải căn cứ vào thiết kế. Không nên thấy SCH40 phổ biến rồi mặc định nó phù hợp với mọi đường ống.

Khi nào nên cân nhắc SCH40?

SCH40 thường được cân nhắc khi tính toán cho thấy chiều dày của Schedule này đáp ứng áp suất, nhiệt độ, allowance ăn mòn và tiêu chuẩn thiết kế.

Nếu specification của dự án đã quy định SCH40, việc tự ý tăng hoặc giảm chiều dày cần có sự phê duyệt của bên thiết kế hoặc chủ đầu tư.

Ống thép đúc SCH80 được dùng khi nào?

SCH80 có thành dày hơn và khối lượng lớn hơn SCH40. Sản phẩm thường được quan tâm trong các hệ thống cần chiều dày cao hơn vì điều kiện vận hành hoặc yêu cầu thiết kế.

Các ứng dụng có thể gặp gồm:

– Đường ống hơi và nhiệt.

– Hệ thống dầu khí.

– Nhà máy hóa chất.

– Đường ống công nghệ.

– Hệ thống áp lực.

– Nhà máy điện.

– Hệ thống công nghiệp nặng.

Điểm cần nhấn mạnh là SCH80 không phải một “cấp chịu áp” độc lập. Hai ống cùng SCH80 nhưng khác đường kính, vật liệu hoặc nhiệt độ làm việc có khả năng chịu áp khác nhau.

Khi nào cần sử dụng ống thép đúc SCH160?

SCH160 thường được sử dụng khi hệ thống đòi hỏi thành ống rất dày. Đây thường là những vị trí có specification nghiêm ngặt, áp suất thiết kế lớn hoặc yêu cầu đặc biệt về chiều dày.

Một số môi trường có thể gặp SCH160 gồm:

– Hệ thống dầu khí chuyên dụng.

– Nhà máy lọc hóa dầu.

– Đường ống áp lực cao.

– Hệ thống hơi công nghiệp đặc biệt.

– Đường ống công nghệ nhiệt độ và áp suất cao.

– Một số thiết bị và cụm piping chuyên biệt.

Không nên chọn SCH160 chỉ vì muốn “an toàn hơn”. Thành ống tăng mạnh đồng nghĩa giá trị vật tư, khối lượng và chi phí thi công cũng tăng mạnh.

ống thép đúc
ống thép đúc

SCH40 có chịu áp thấp hơn SCH80 không?

Nếu tất cả các điều kiện khác giống nhau, ống thành dày hơn thường có khả năng chịu áp nội cao hơn về mặt tính toán. Vì vậy cùng OD, cùng vật liệu, cùng nhiệt độ và cùng tiêu chuẩn thiết kế, SCH80 thường có lợi thế về chiều dày so với SCH40.

Tuy nhiên không thể biến điều này thành một quy tắc đơn giản như “SCH80 chịu áp gấp đôi SCH40”.

Ví dụ khả năng chịu áp còn thay đổi khi nhiệt độ tăng vì ứng suất cho phép của vật liệu có thể giảm.

Do đó, người mua không nên hỏi duy nhất “SCH40 chịu được bao nhiêu bar?” mà không cung cấp:

– DN hoặc OD.

– Mác thép.

– Nhiệt độ.

– Tiêu chuẩn thiết kế.

– Allowance ăn mòn.

– Điều kiện vận hành.

Cách tính đường kính trong khi thay đổi Schedule

Đường kính trong có thể ước tính bằng công thức:

ID = OD – 2 × t

Trong đó:

– ID là đường kính trong.

– OD là đường kính ngoài.

– t là chiều dày thành ống.

Ví dụ DN50 có OD khoảng 60,3 mm.

Với SCH40 dày khoảng 3,91 mm:

ID ≈ 60,3 – 2 × 3,91 = 52,48 mm.

Với SCH80 dày khoảng 5,54 mm:

ID ≈ 60,3 – 2 × 5,54 = 49,22 mm.

Với SCH160 dày khoảng 8,74 mm:

ID ≈ 60,3 – 2 × 8,74 = 42,82 mm.

Sự thay đổi đường kính trong ảnh hưởng đến diện tích dòng chảy, vận tốc, tổn thất áp suất và các tính toán thủy lực khác.

Cách tính trọng lượng SCH40, SCH80 và SCH160

Trọng lượng lý thuyết ống thép carbon có thể ước tính bằng công thức:

W ≈ (OD – t) × t × 0,02466

Trong đó:

– W là trọng lượng kg/m.

– OD là đường kính ngoài tính bằng mm.

– t là chiều dày tính bằng mm.

Ví dụ DN100 SCH160:

OD = 114,3 mm.

t = 13,49 mm.

W ≈ (114,3 – 13,49) × 13,49 × 0,02466.

Kết quả xấp xỉ 33,5 kg/m.

Nếu cây dài 6 mét thì khối lượng lý thuyết khoảng 201 kg/cây.

Khối lượng lớn như vậy cần được tính trước khi bố trí phương tiện vận chuyển, xe nâng, cẩu và nhân lực thi công.

Vì sao không nên chọn Schedule chỉ theo kinh nghiệm?

Trong thực tế có người lựa chọn theo cách “áp càng cao thì lấy SCH càng lớn”. Cách này có thể phù hợp như một nhận định sơ bộ nhưng không đủ để đưa ra quyết định kỹ thuật.

Có thể chọn thiếu chiều dày

Nếu chỉ dựa vào kinh nghiệm, ống có thể không đáp ứng điều kiện áp suất, nhiệt độ hoặc allowance ăn mòn trong toàn bộ thời gian vận hành.

Có thể chọn quá dày

Chọn SCH160 trong khi SCH40 đã đủ có thể làm chi phí vật tư tăng rất lớn.

Ống càng nặng còn kéo theo:

– Tăng chi phí vận chuyển.

– Tăng yêu cầu tải trọng giá đỡ.

– Tăng công suất thiết bị nâng hạ.

– Tốn thời gian gia công hơn.

– Tăng lượng vật liệu hàn tại các mối nối.

– Có thể phải thay đổi quy trình hàn.

Có thể làm thay đổi thủy lực hệ thống

Cùng OD nhưng thành càng dày thì ID càng nhỏ. Nếu tự ý thay SCH40 bằng SCH160, tiết diện dòng chảy giảm và có thể ảnh hưởng đến lưu lượng, vận tốc cũng như tổn thất áp suất.

ống thép đúc
ống thép đúc

Các yếu tố phải kiểm tra trước khi chọn SCH

Áp suất thiết kế

Áp suất vận hành bình thường chưa chắc là giá trị duy nhất dùng để thiết kế. Hồ sơ kỹ thuật cần xác định rõ áp suất thiết kế và các tình huống bất thường liên quan.

Nhiệt độ thiết kế

Nhiệt độ có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của vật liệu. Một loại ống đạt yêu cầu ở nhiệt độ thấp chưa chắc giữ nguyên khả năng đó khi nhiệt độ tăng đáng kể.

Mác thép

SCH chỉ thể hiện nhóm chiều dày. Nó không nói lên đầy đủ tính chất cơ học của vật liệu.

Ví dụ ống ASTM A106 Grade B và một loại ống khác có cùng SCH80 chưa chắc có các đặc tính hoàn toàn giống nhau.

Ăn mòn

Trong nhiều hệ thống, thiết kế phải tính thêm chiều dày dự phòng ăn mòn. Mức allowance phụ thuộc môi chất, vật liệu, tuổi thọ dự kiến và tiêu chuẩn của dự án.

Tiêu chuẩn thiết kế

Đường ống công nghiệp có thể áp dụng các code khác nhau tùy lĩnh vực. Việc tính chiều dày phải bám theo code mà dự án quy định.

ASTM A106 và Schedule có quan hệ như thế nào?

ASTM A106 là tiêu chuẩn vật liệu dành cho ống thép carbon đúc sử dụng trong dịch vụ nhiệt độ cao. Trong khi đó SCH40, SCH80 và SCH160 là cách thể hiện chiều dày theo hệ kích thước đường ống.

Do đó, cụm từ đầy đủ của một sản phẩm có thể là:

Ống thép đúc ASTM A106 Gr.B, NPS 4″, SCH80

Thông tin này cho biết:

– Ống là loại seamless.

– Vật liệu theo ASTM A106.

– Grade B.

– Kích thước danh nghĩa 4 inch.

– Chiều dày thuộc SCH80.

Việc chỉ ghi “ống A106” hoặc “ống SCH80” đều chưa đủ để xác định chính xác toàn bộ quy cách cần mua.

Cách đọc Schedule trên bản vẽ và bảng vật tư

Một bảng vật tư có thể ghi:

PIPE, CS, SMLS, ASTM A106 GR.B, 4″, SCH80

Cách đọc:

– PIPE: ống.

– CS: Carbon Steel, thép carbon.

– SMLS: Seamless, ống đúc không đường hàn.

– ASTM A106: tiêu chuẩn.

– GR.B: Grade B.

– 4″: NPS 4 inch, tương ứng DN100.

– SCH80: Schedule 80.

Nếu cần mua hàng, nên giữ nguyên specification này khi gửi nhà cung cấp thay vì tự rút gọn thành “ống phi 114”.

Những lỗi thường gặp khi mua SCH40, SCH80, SCH160

Cho rằng SCH giống nhau sẽ có cùng độ dày

SCH40 của DN50 và SCH40 của DN200 có độ dày hoàn toàn khác nhau. Phải tra theo từng NPS.

Chỉ báo Phi mà không báo Schedule

Ví dụ phi 114 có thể tồn tại nhiều cấp chiều dày. Nếu thiếu SCH hoặc số mm cụ thể, rất dễ báo giá sai hàng.

Tự thay SCH80 bằng SCH40 vì giá rẻ hơn

Việc giảm chiều dày có thể làm sản phẩm không còn phù hợp với thiết kế. Với công trình có hồ sơ kỹ thuật, mọi thay đổi cần được phê duyệt.

Tự nâng SCH40 lên SCH160

Tăng chiều dày không phải lúc nào cũng vô hại. Nó làm thay đổi ID, trọng lượng và điều kiện gia công của hệ thống.

Không kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu

Cùng SCH80 nhưng ASTM A106, API 5L hoặc các tiêu chuẩn khác không nên được coi là hoàn toàn tương đương nếu chưa được kỹ sư xác nhận.

Cách yêu cầu báo giá ống thép đúc theo Schedule

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp tối thiểu:

– Loại ống: ống thép đúc/seamless.

– Tiêu chuẩn.

– Grade.

– DN hoặc NPS.

– OD nếu hồ sơ có ghi.

– SCH40, SCH80, SCH160 hoặc độ dày mm.

– Chiều dài cây.

– Số lượng.

– Yêu cầu chứng từ.

– Địa điểm giao hàng.

Ví dụ yêu cầu rõ ràng:

Ống thép đúc ASTM A106 Gr.B, DN100/NPS 4″, OD 114,3 mm, SCH80, dài 6 m, số lượng 80 cây.

Cách ghi này giúp giảm đáng kể nguy cơ nhầm giữa phi, DN và chiều dày.

Thép Hùng Cường cung cấp ống thép đúc SCH40, SCH80, SCH160

Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường cung cấp và hỗ trợ tra cứu các dòng ống thép phục vụ công nghiệp, cơ khí, hệ thống đường ống và công trình. Khách hàng có nhu cầu tìm ống thép đúc SCH40, SCH80, SCH160 hoặc chiều dày đặc biệt có thể gửi specification để được đối chiếu đúng quy cách.

Đối với đơn hàng nhiều kích thước, khách hàng nên gửi nguyên bảng BOM hoặc danh mục vật tư. Bộ phận phụ trách có thể dựa vào DN, NPS, OD, Schedule, tiêu chuẩn và Grade để kiểm tra từng dòng hàng.

Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường

HOTLINE:
0225.3970.590
0913.241.566 – Mr Cường
0934.226.228 – Mr Quang

EMAIL:
thephungcuong@gmail.com

Website:
ongthephungcuong.com

TRỤ SỞ CHÍNH:
Số 107 Km 87 + 900, Đường 5 Mới, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về SCH40, SCH80 và SCH160

SCH40 là dày bao nhiêu mm?

SCH40 không có một độ dày duy nhất. Ví dụ DN50 SCH40 khoảng 3,91 mm, DN100 khoảng 6,02 mm và DN200 khoảng 8,18 mm.

SCH80 là dày bao nhiêu mm?

Chiều dày cũng thay đổi theo NPS. DN50 SCH80 khoảng 5,54 mm, DN100 khoảng 8,56 mm và DN200 khoảng 12,70 mm.

SCH160 là dày bao nhiêu mm?

SCH160 thuộc nhóm thành rất dày. Ví dụ DN50 khoảng 8,74 mm, DN100 khoảng 13,49 mm và DN200 khoảng 23,01 mm.

SCH80 có dày gấp đôi SCH40 không?

Không. Mức chênh lệch phụ thuộc từng NPS và không theo tỷ lệ cố định 2 lần.

SCH160 có chịu áp tốt nhất không?

Nếu so cùng OD, cùng vật liệu, cùng nhiệt độ và các điều kiện khác, thành dày hơn thường mang lại lợi thế trong tính toán áp suất. Tuy nhiên khả năng chịu áp thực tế phải được xác định theo code thiết kế, không thể kết luận chỉ bằng SCH.

Ống SCH40 và SCH80 có cùng đường kính ngoài không?

Với cùng NPS trong cùng hệ kích thước, OD về cơ bản giống nhau. Chiều dày và đường kính trong là phần thay đổi.

Có thể thay SCH40 bằng SCH80 không?

Không nên tự ý thay. Dù SCH80 dày hơn, việc thay đổi có thể ảnh hưởng đến đường kính trong, lưu lượng, trọng lượng, phụ kiện và quy trình thi công. Cần được đơn vị thiết kế hoặc chủ đầu tư chấp thuận.

Ống thép đúc SCH nào phổ biến nhất?

SCH40 và SCH80 là hai nhóm rất phổ biến trong nhiều hệ thống công nghiệp. SCH160 thường dành cho nhu cầu thành dày và điều kiện chuyên biệt hơn.

Giá SCH80 có cao hơn SCH40 không?

Trong cùng đường kính, tiêu chuẩn, vật liệu và chiều dài, SCH80 có khối lượng thép lớn hơn nên tổng giá trị mỗi mét hoặc mỗi cây thường cao hơn SCH40. Giá thực tế còn phụ thuộc nguồn hàng, xuất xứ và thời điểm.

Giá SCH160 có cao không?

SCH160 có thành rất dày và khối lượng trên mỗi mét lớn, vì vậy giá trị vật tư thường cao đáng kể. Một số quy cách còn không phải hàng tồn kho phổ biến nên cần kiểm tra nguồn cung trước khi đặt.

Nên chọn SCH40, SCH80 hay SCH160?

Không có một Schedule tốt nhất cho mọi công trình. SCH40 phù hợp khi tính toán và specification yêu cầu chiều dày tương ứng; SCH80 được lựa chọn khi cần thành dày hơn; còn SCH160 thường dành cho những hệ thống có yêu cầu đặc biệt.

Quy trình lựa chọn nên đi theo thứ tự:

– Xác định môi chất.

– Xác định áp suất thiết kế.

– Xác định nhiệt độ thiết kế.

– Xác định vật liệu.

– Xác định allowance ăn mòn.

– Tính chiều dày theo code áp dụng.

– Đối chiếu chiều dày tính toán với Schedule tiêu chuẩn.

– Kiểm tra khả năng cung ứng và phụ kiện tương thích.

Đối với người mua hàng, nguyên tắc đơn giản nhất là không tự thay đổi Schedule ghi trên bản vẽ hoặc specification. Nếu hồ sơ yêu cầu ASTM A106 Gr.B SCH80 thì nên báo giá đúng ASTM A106 Gr.B SCH80 và chỉ đề xuất phương án khác khi có cơ sở kỹ thuật cũng như sự chấp thuận của bên liên quan.

Khi cần kiểm tra nhanh SCH40, SCH80, SCH160 tương ứng bao nhiêu mm, khối lượng bao nhiêu kg/m hoặc cần đối chiếu một bảng vật tư nhiều quy cách, khách hàng có thể gửi yêu cầu đến Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường để được kiểm tra và báo giá theo đúng thông số dự án.