Ống thép ERW, LSAW, SSAW là gì? So sánh các loại ống thép hàn

ERW, LSAW và SSAW đều là các phương pháp sản xuất ống thép hàn nhưng khác nhau rõ rệt về nguyên liệu, cách tạo hình, dạng mối hàn, dải đường kính và ứng dụng. ERW thường dùng mối hàn dọc bằng điện trở; LSAW dùng hàn hồ quang chìm theo phương dọc; còn SSAW tạo đường hàn xoắn quanh thân ống. Việc chọn loại nào phải dựa trên specification công trình.

ERW, LSAW và SSAW là gì?

Khi tìm mua ống thép hàn, người mua thường gặp các ký hiệu ERW, LSAW và SSAW. Đây không phải tên mác thép mà là những thuật ngữ mô tả phương pháp sản xuất và hình thức mối hàn của ống.

Cùng một đường kính ngoài và chiều dày, ống ERW, LSAW hoặc SSAW có thể có đặc điểm chế tạo, phạm vi kích thước và mục đích sử dụng khác nhau. Vì vậy không nên chỉ nhìn OD và độ dày rồi cho rằng ba loại có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

Có thể hiểu nhanh như sau:

– ERW: Electric Resistance Welded, ống hàn điện trở, mối hàn chạy dọc thân ống.

– LSAW: Longitudinal Submerged Arc Welded, ống hàn hồ quang chìm dọc.

– SSAW: Spiral Submerged Arc Welded, ống hàn hồ quang chìm xoắn.

ASTM A53/A53M-24 hiện quy định Type E là ống hàn điện trở điện, Grades A và B. Tiêu chuẩn này bao gồm cả ống hàn và ống seamless trong phạm vi NPS 1/8 đến NPS 26.

Đối với line pipe dầu khí và năng lượng, API Spec 5L 47th Edition hiện quy định yêu cầu sản xuất cho cả ống thép seamless và welded, đồng thời phiên bản mới bổ sung, nâng cao các yêu cầu liên quan đến chất lượng ống HFW.

Ống thép ERW là gì?

ERW là viết tắt của Electric Resistance Welded. Đây là loại ống được sản xuất bằng cách đưa thép cuộn hoặc thép dải qua hệ thống con lăn để tạo thành dạng ống, sau đó hai mép thép được liên kết bằng quá trình hàn điện trở.

Mối hàn ERW chạy thẳng theo chiều dài của ống. Sau khi hàn, phần mối hàn có thể tiếp tục được xử lý, kiểm tra và hiệu chỉnh tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.

Ống thép
Ống thép

Nguyên lý sản xuất ERW

Quy trình sản xuất phổ biến có thể được mô tả theo các bước:

– Thép cuộn được xả cuộn.

– Mép thép được chuẩn bị.

– Dải thép đi qua hệ thống con lăn tạo hình.

– Hai mép thép tiến sát vào nhau.

– Dòng điện tạo nhiệt tại khu vực mép thép.

– Áp lực ép hai mép lại để hình thành mối hàn.

– Mối hàn được xử lý và kiểm tra.

– Ống được định cỡ và cắt chiều dài.

Khác với hàn hồ quang chìm, ERW không dựa trên việc đắp kim loại mối hàn theo cách tương tự quy trình SAW. Đây là một điểm quan trọng khi phân biệt ERW với LSAW và SSAW.

HFW có giống ERW không?

Trong tài liệu kỹ thuật hiện đại, người mua còn thường gặp thuật ngữ HFW, viết tắt của High Frequency Welding. HFW có liên quan đến nhóm công nghệ hàn điện trở/tần số cao và thường được sử dụng cho line pipe theo các yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Không nên tùy tiện coi mọi ERW lịch sử và HFW hiện đại hoàn toàn giống nhau về công nghệ hoặc chất lượng. Khi dự án yêu cầu HFW thì báo giá nên bám đúng thuật ngữ và specification của dự án.

API Spec 5L 47th Edition được công bố ngày 2/6/2026 đã bổ sung các yêu cầu mới liên quan tới chất lượng HFW, cho thấy đây là một công nghệ quan trọng trong sản xuất line pipe hiện đại.

Ống ERW thường dùng ở đâu?

ERW có khả năng sản xuất liên tục với hiệu suất cao nên được sử dụng rất rộng trong nhiều ngành.

Các ứng dụng có thể gặp gồm:

– Đường ống nước.

– Đường ống khí.

– Một số hệ thống dầu.

– Hệ thống PCCC theo specification.

– Ống công nghiệp.

– Cơ khí chế tạo.

– Kết cấu thép.

– Cột, giàn, khung.

– Line pipe theo tiêu chuẩn phù hợp.

ASTM A53 Type E là một ví dụ tiêu chuẩn sử dụng phương pháp electric-resistance-welded. ASTM nêu rằng ống A53 được sử dụng cho các ứng dụng cơ khí, áp lực và các đường hơi, nước, khí, không khí thông thường khi phù hợp.

Ống thép LSAW là gì?

LSAW là viết tắt của Longitudinal Submerged Arc Welded. Đây là loại ống hàn hồ quang chìm có đường hàn chạy theo chiều dọc của thân ống.

LSAW thường được sản xuất từ thép tấm thay vì cuộn dải nhỏ như nhiều dây chuyền ERW. Tấm thép được tạo hình thành dạng trụ rồi hàn dọc bằng công nghệ submerged arc welding.

Đây là một trong những công nghệ quan trọng để sản xuất ống có đường kính lớn, chiều dày lớn và yêu cầu kỹ thuật cao.

LSAW được tạo hình như thế nào?

Tùy dây chuyền, nhà sản xuất có thể sử dụng các phương pháp tạo hình khác nhau.

Nguyên lý tổng quát gồm:

– Chọn thép tấm theo Grade và chiều dày.

– Chuẩn bị mép tấm.

– Uốn hoặc ép tấm thành dạng ống.

– Hàn đính hoặc cố định mép.

– Hàn hồ quang chìm phía trong và/hoặc phía ngoài theo quy trình.

– Hiệu chỉnh độ tròn và kích thước.

– Thử áp và kiểm tra không phá hủy theo specification.

Do sử dụng thép tấm, LSAW có lợi thế khi cần kiểm soát Grade, chiều dày và tính chất vật liệu cho những ống đường kính lớn.

JCOE và UOE là gì?

Khi nghiên cứu LSAW, người mua có thể gặp các thuật ngữ JCOE hoặc UOE. Đây là các phương pháp tạo hình ống từ thép tấm.

JCOE mô tả quá trình tạo hình qua các bước ép tạo các dạng hình học khác nhau trước khi đóng thành ống và hiệu chỉnh.

UOE sử dụng quá trình tạo hình theo dạng U, sau đó O và mở rộng cơ học để đạt kích thước yêu cầu.

Người mua thông thường không nhất thiết phải chọn JCOE hay UOE nếu specification không quy định. Tuy nhiên đối với dự án pipeline lớn, phương pháp sản xuất có thể là một phần của yêu cầu kỹ thuật.

Ống thép
Ống thép

Ống LSAW thường dùng cho ứng dụng nào?

LSAW thường xuất hiện trong những dự án yêu cầu đường kính lớn, thành tương đối dày và chất lượng mối hàn được kiểm soát chặt.

Các ứng dụng phổ biến gồm:

– Pipeline dầu.

– Pipeline khí.

– Đường ống dẫn nước lớn.

– Cọc ống thép.

– Kết cấu cảng.

– Công trình biển.

– Móng cầu.

– Kết cấu công nghiệp.

– Các tuyến line pipe áp lực theo thiết kế.

Đối với dự án dầu khí, specification có thể yêu cầu API 5L, Grade cụ thể, PSL cụ thể và phương pháp sản xuất welded pipe phù hợp. API Spec 5L hiện đặt yêu cầu về vật liệu, sản xuất, kiểm tra, thử nghiệm, marking và traceability cho line pipe.

Ống thép SSAW là gì?

SSAW là viết tắt của Spiral Submerged Arc Welded. Điểm nhận biết dễ nhất là đường hàn chạy xoắn quanh thân ống thay vì chạy thẳng dọc như ERW hoặc LSAW.

Để sản xuất SSAW, thép cuộn được đưa vào dây chuyền theo một góc nhất định rồi cuộn thành dạng xoắn. Mép thép gặp nhau theo đường xoắn và được hàn bằng công nghệ hồ quang chìm.

Nhờ điều chỉnh góc tạo hình, nhà máy có thể tạo ra nhiều đường kính ống từ một số dải chiều rộng thép cuộn khác nhau.

Ưu điểm của cách tạo hình xoắn

Một ưu điểm thực tế là tính linh hoạt về kích thước.

SSAW có thể phù hợp cho các dự án cần:

– Đường kính lớn.

– Số lượng nhiều.

– Nhiều quy cách OD.

– Ống dẫn nước.

– Cọc thép.

– Kết cấu.

Tuy nhiên đường hàn của SSAW dài hơn so với một đường hàn dọc trên cùng chiều dài ống. Vì vậy chất lượng mối hàn, quy trình NDT và specification là những yếu tố cần được kiểm soát.

Ống SSAW được ứng dụng ở đâu?

SSAW thường được sử dụng trong các lĩnh vực:

– Tuyến dẫn nước thô.

– Hệ thống cấp nước công nghiệp.

– Thủy lợi.

– Cọc ống thép.

– Cầu cảng.

– Kết cấu móng.

– Hạ tầng.

– Một số pipeline khi specification cho phép.

Đối với cọc ống thép, việc lựa chọn LSAW hay SSAW có thể phụ thuộc vào Grade, đường kính, chiều dày, yêu cầu chịu tải, khả năng cung ứng và tiêu chuẩn của hồ sơ thiết kế.

So sánh ERW, LSAW và SSAW chi tiết

Tiêu chí ERW/HFW LSAW SSAW
Dạng mối hàn Dọc Dọc Xoắn
Công nghệ chính Hàn điện trở/tần số cao Hàn hồ quang chìm dọc Hàn hồ quang chìm xoắn
Nguyên liệu thường gặp Thép cuộn/dải Thép tấm Thép cuộn/dải
Khả năng sản xuất liên tục Cao Theo từng tấm/ống Cao
Ống đường kính lớn Tùy dây chuyền Rất phổ biến Rất phổ biến
Thành dày Tùy dây chuyền Có lợi thế Tùy thiết kế và dây chuyền
Pipeline dầu khí Phổ biến khi phù hợp specification Phổ biến Tùy specification
Cọc ống Có thể dùng tùy kích thước Phổ biến Phổ biến
Dẫn nước lớn Rất phổ biến

ERW và LSAW khác nhau thế nào?

ERW và LSAW đều có mối hàn chạy theo chiều dọc nhưng công nghệ hàn hoàn toàn khác nhau.

ERW sử dụng nhiệt sinh ra từ dòng điện tại vùng mép thép kết hợp áp lực để hình thành liên kết.

LSAW sử dụng submerged arc welding, tức hàn hồ quang chìm, với quá trình hàn dọc trên tấm thép đã được tạo hình.

Một số khác biệt thực tế:

– ERW thường dùng nguyên liệu thép cuộn.

– LSAW thường dùng thép tấm.

– ERW thuận lợi cho sản xuất liên tục.

– LSAW có lợi thế trong nhiều quy cách đường kính lớn và thành dày.

– ERW/HFW được dùng nhiều cho line pipe kích thước phù hợp.

– LSAW rất phổ biến trong pipeline đường kính lớn.

Ống thép
Ống thép

LSAW và SSAW khác nhau thế nào?

Cả LSAW và SSAW đều có thể sử dụng submerged arc welding nhưng hướng mối hàn khác nhau.

LSAW có đường hàn chạy dọc.

SSAW có đường hàn xoắn quanh thân.

Điều này tạo nên những khác biệt về cách bố trí nguyên liệu và khả năng tạo kích thước.

LSAW thường sử dụng tấm thép có chiều rộng tương ứng với chu vi cần tạo hình.

SSAW sử dụng thép cuộn đưa vào theo góc xoắn nên có tính linh hoạt cao hơn về đường kính đầu ra.

LSAW có tốt hơn SSAW không?

Không nên kết luận chung như vậy.

Trong một số pipeline áp lực cao, chủ đầu tư có thể ưu tiên hoặc quy định LSAW. Trong nhiều tuyến dẫn nước và dự án cọc, SSAW lại là giải pháp kinh tế và phù hợp.

Loại “tốt hơn” phải được hiểu là loại đáp ứng đúng:

– Tiêu chuẩn.

– Grade.

– Áp suất.

– Điều kiện tải.

– NDT.

– Yêu cầu thiết kế.

– Chi phí vòng đời công trình.

ERW và SSAW khác nhau thế nào?

Đây là hai công nghệ có sự khác biệt dễ nhận biết nhất.

ERW có một đường hàn dọc chạy theo chiều dài ống.

SSAW có đường hàn xoắn chạy quanh thân.

ERW thường sử dụng thép cuộn và tạo hình liên tục với đường hàn dọc. SSAW cũng có thể dùng thép cuộn nhưng dải thép được đưa theo góc để tạo đường xoắn.

Trong các đường kính nhỏ và trung bình, ERW/HFW thường có lợi thế rõ. Với các đường kính lớn dùng cho dẫn nước hoặc cọc, SSAW có thể kinh tế hơn.

Loại nào có đường hàn dài nhất?

Với cùng chiều dài thân ống, SSAW có đường hàn dài hơn do mối hàn chạy theo đường xoắn.

LSAW và ERW có mối hàn chạy gần như thẳng theo chiều dài của ống.

Tuy nhiên độ dài đường hàn không phải yếu tố duy nhất quyết định độ an toàn.

Một mối hàn phải được đánh giá dựa trên:

– Quy trình hàn.

– Chất lượng nguyên liệu.

– Kiểm soát nhiệt.

– Khuyết tật.

– NDT.

– Thử áp.

– Tiêu chuẩn chấp nhận.

ERW, LSAW hay SSAW chịu áp tốt hơn?

Không thể trả lời chính xác chỉ bằng tên phương pháp hàn.

Khả năng chịu áp còn phụ thuộc:

– OD.

– Chiều dày.

– Grade.

– Giới hạn chảy.

– Chất lượng mối hàn.

– Hệ số mối nối.

– Nhiệt độ.

– Corrosion allowance.

– Code thiết kế.

Một ống HFW API 5L được sản xuất, thử nghiệm đúng specification có thể sử dụng an toàn trong các hệ thống line pipe được thiết kế cho nó. Tương tự, một ống LSAW cũng phải đáp ứng Grade và các yêu cầu kiểm tra tương ứng chứ không tự động chịu áp cao chỉ vì là LSAW.

Loại nào phù hợp cho đường ống dầu khí?

Đối với dầu khí, ERW/HFW và LSAW đều được sử dụng rộng trong line pipe khi đáp ứng API 5L và specification cụ thể.

API Spec 5L 47th Edition hiện đặt yêu cầu cho việc sản xuất cả seamless và welded steel pipe dùng trong vận chuyển dầu, khí và các sản phẩm năng lượng. Phiên bản này cũng cập nhật yêu cầu về HFW và đường ống phục vụ vận chuyển CO2.

Khi lựa chọn cho dự án, cần xác định thêm:

– API 5L Grade B, X42, X52, X60, X65, X70 hoặc Grade khác.

– PSL1 hay PSL2.

– OD.

– Wall thickness.

– Sour service nếu có.

– Impact requirement.

– NDT.

– Coating.

Loại nào phù hợp cho cọc ống thép?

LSAW và SSAW đều được sử dụng nhiều cho cọc thép đường kính lớn.

Việc lựa chọn thường phụ thuộc:

– Đường kính cọc.

– Chiều dày.

– Chiều dài.

– Tải trọng thiết kế.

– Grade.

– Phương pháp nối cọc.

– Điều kiện nền đất.

– Môi trường biển hoặc đất.

– Yêu cầu chống ăn mòn.

Với công trình cầu cảng, cọc có thể có đường kính rất lớn và chiều dài đáng kể nên khả năng sản xuất, vận chuyển và nối ống cũng quan trọng không kém phương pháp hàn.

Ống thép
Ống thép

Loại nào phù hợp cho đường ống dẫn nước lớn?

Đối với dẫn nước đường kính lớn, LSAW và SSAW là hai lựa chọn thường gặp.

SSAW đặc biệt phổ biến nhờ khả năng sản xuất linh hoạt các đường kính lớn từ thép cuộn.

Tuy nhiên khi thiết kế đường nước áp lực, cần xem thêm:

– Áp suất làm việc.

– Áp suất thử.

– Water hammer.

– Độ dày.

– Grade.

– Lớp phủ trong.

– Lớp phủ ngoài.

– Điều kiện chôn ngầm.

Kiểm tra chất lượng mối hàn bằng phương pháp nào?

Đối với ống hàn công nghiệp, kiểm tra mối hàn là một phần rất quan trọng.

Tùy tiêu chuẩn và dự án có thể áp dụng:

– Ultrasonic Testing – UT.

– Radiographic Testing – RT.

– Eddy Current Testing – ET.

– Hydrostatic Test.

– Visual Inspection.

– Kiểm tra kích thước.

– Kiểm tra cơ tính.

– Thử kéo.

– Thử uốn hoặc flattening theo tiêu chuẩn phù hợp.

Ví dụ ASTM A53/A53M-24 quy định các yêu cầu thử cơ học và hydrostatic hoặc nondestructive electric testing theo phạm vi tiêu chuẩn; đường hàn và thân ống phải đáp ứng yêu cầu tương ứng.

Cần kiểm tra những gì khi nhận ERW, LSAW hoặc SSAW?

Kiểm tra marking

Marking có thể chứa:

– Nhà sản xuất.

– Tiêu chuẩn.

– Grade.

– OD.

– Chiều dày.

– Heat number.

– Phương pháp sản xuất.

Kiểm tra hình học

Cần đo:

– Đường kính ngoài.

– Chiều dày.

– Chiều dài.

– Độ oval.

– Độ thẳng.

Kiểm tra mối hàn

Mối hàn không nên xuất hiện những bất thường rõ ràng như nứt, rỗ lớn hoặc biến dạng nghiêm trọng.

Đối với dự án yêu cầu NDT, kiểm tra bằng mắt không thể thay thế báo cáo UT hoặc RT.

Đối chiếu MTC

MTC cần được đối chiếu với heat number và marking của sản phẩm.

Thông tin thường cần quan tâm:

– Thành phần hóa học.

– Cơ tính.

– Grade.

– Kết quả thử.

– Số heat.

Có thể thay ERW bằng LSAW hoặc SSAW không?

Không nên tự ý thay.

Mặc dù ba loại đều là ống thép hàn, specification có thể giới hạn rõ phương pháp sản xuất.

Ví dụ dự án yêu cầu:

PIPE API 5L X52 PSL2 HFW

thì không nên tự động báo LSAW hoặc SSAW chỉ vì OD và thickness giống nhau.

Ngược lại, nếu dự án quy định LSAW cho tuyến pipeline đường kính lớn thì việc thay bằng SSAW phải được tư vấn thiết kế hoặc chủ đầu tư phê duyệt.

Giá ERW, LSAW và SSAW loại nào thấp hơn?

Không có một thứ tự giá cố định áp dụng cho mọi quy cách.

Giá phụ thuộc vào:

– OD.

– Chiều dày.

– Grade.

– Tiêu chuẩn.

– Khối lượng đơn hàng.

– Nguồn nguyên liệu.

– Công nghệ sản xuất.

– Chiều dài.

– Coating.

– NDT.

– Xuất xứ.

– Chi phí vận chuyển.

Ở một số dải kích thước, ERW có lợi thế kinh tế nhờ tốc độ sản xuất cao.

Ở đường kính lớn, SSAW có thể cạnh tranh tốt cho dẫn nước và cọc.

LSAW thường được lựa chọn cho các dự án yêu cầu cao và đường kính lớn, nhưng giá còn phụ thuộc rất mạnh vào Grade và specification.

Cách gửi yêu cầu báo giá ERW, LSAW và SSAW

Không nên chỉ gửi câu “báo giá ống hàn phi 610”.

Một yêu cầu đầy đủ nên gồm:

– ERW/HFW, LSAW hoặc SSAW.

– Tiêu chuẩn.

– Grade.

– PSL nếu áp dụng.

– OD.

– Chiều dày.

– Chiều dài.

– Số lượng.

– Mục đích sử dụng.

– NDT.

– Coating.

– Yêu cầu đầu ống.

– Chứng từ.

– Địa điểm giao hàng.

Ví dụ:

Ống LSAW API 5L X52 PSL2, OD 610 mm × 12,7 mm, dài 12 m, số lượng 80 cây, yêu cầu MTC và NDT theo specification.

Hoặc:

Ống SSAW dùng làm cọc, OD 812,8 mm × 14 mm, dài 12 m, số lượng theo BOM.

Thép Hùng Cường cung cấp ống ERW, LSAW, SSAW

Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường cung cấp và hỗ trợ tra cứu các dòng ống thép hàn phục vụ công nghiệp, kết cấu, dẫn nước, dầu khí và cọc thép.

Khách hàng cần tìm ERW, HFW, LSAW, SSAW hoặc ống hàn đường kính lớn có thể gửi bảng BOM hoặc specification để được kiểm tra từng thông số thay vì chỉ quy đổi theo Phi.

Đối với đơn hàng dự án, việc ghi rõ phương pháp sản xuất ngay từ đầu giúp hạn chế trường hợp báo đúng kích thước nhưng sai loại mối hàn hoặc sai yêu cầu kỹ thuật.

Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường

HOTLINE:
0225.3970.590
0913.241.566 – Mr Cường
0934.226.228 – Mr Quang

EMAIL:
thephungcuong@gmail.com

Website:
ongthephungcuong.com

TRỤ SỞ CHÍNH:
Số 107 Km 87 + 900, Đường 5 Mới, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về ERW, LSAW và SSAW

ERW có phải ống hàn dọc không?

Có. ERW thường có đường hàn chạy thẳng theo chiều dài thân ống. ASTM A53 Type E là một ví dụ về electric-resistance-welded pipe.

LSAW có phải ống hàn dọc không?

Có. LSAW sử dụng công nghệ hàn hồ quang chìm và mối hàn chạy theo phương dọc của ống.

SSAW có phải ống hàn xoắn không?

Có. SSAW có đường hàn xoắn liên tục quanh thân ống và thường được sử dụng nhiều cho đường kính lớn.

ERW và HFW có giống nhau không?

HFW thuộc nhóm công nghệ hàn tần số cao liên quan tới sản xuất ống hàn điện trở hiện đại. Khi hồ sơ ghi HFW thì nên giữ đúng yêu cầu đó thay vì tự rút gọn thành bất kỳ loại ERW nào.

LSAW hay SSAW dùng làm cọc tốt hơn?

Cả hai đều có thể được sử dụng tùy thiết kế. Lựa chọn phụ thuộc OD, chiều dày, Grade, tải trọng, tiêu chuẩn, nguồn cung và yêu cầu của chủ đầu tư.

Ống dầu khí nên dùng ERW hay LSAW?

Cả HFW/ERW và LSAW đều có thể được dùng trong line pipe dầu khí nếu đáp ứng API 5L và specification dự án. Không nên chọn chỉ dựa vào tên công nghệ.

SSAW có dùng cho đường ống áp lực được không?

Có thể nếu tiêu chuẩn và thiết kế cho phép. Khả năng sử dụng phải được đánh giá dựa trên Grade, mối hàn, chiều dày, NDT và code của tuyến ống.

Loại nào phù hợp đường kính lớn?

LSAW và SSAW là hai nhóm rất phổ biến ở đường kính lớn. ERW/HFW cũng có thể đạt các kích thước đáng kể tùy dây chuyền sản xuất.

Loại nào có mối hàn ngắn hơn?

ERW và LSAW có mối hàn dọc nên chiều dài mối hàn gần với chiều dài ống. SSAW có đường hàn xoắn nên tổng chiều dài mối hàn lớn hơn.

Có thể nhìn bên ngoài để xác định ERW, LSAW, SSAW không?

Có thể nhận biết sơ bộ qua dạng đường hàn: SSAW có đường xoắn, còn ERW và LSAW có đường dọc. Tuy nhiên để xác định chính xác phương pháp sản xuất vẫn nên kiểm tra marking, MTC và hồ sơ nhà máy.

Nên chọn ERW, LSAW hay SSAW cho công trình?

Nếu cần phân biệt nhanh, có thể nhớ rằng ERW/HFW phù hợp với nhiều hệ thống đường ống và line pipe sản xuất liên tục; LSAW có thế mạnh trong đường kính lớn, thành dày, pipeline và cọc; SSAW có lợi thế về tính linh hoạt đường kính và được sử dụng nhiều trong dẫn nước, hạ tầng và cọc thép.

Tuy nhiên đây chỉ là cách phân loại ban đầu. Quyết định cuối cùng cần dựa trên specification.

Trước khi mua nên kiểm tra đồng thời:

– Phương pháp sản xuất.

– Tiêu chuẩn.

– Grade.

– PSL nếu có.

– OD.

– Thickness.

– Chiều dài.

– Áp suất và mục đích sử dụng.

– NDT.

– Coating.

– Hồ sơ chứng từ.

Không nên lựa chọn loại rẻ nhất rồi mới tìm cách điều chỉnh hồ sơ cho phù hợp. Với đường ống dầu khí, dẫn nước áp lực hoặc cọc chịu tải lớn, một thay đổi nhỏ về phương pháp chế tạo cũng có thể liên quan trực tiếp đến specification, quy trình kiểm tra và nghiệm thu.

Khách hàng cần báo giá ống ERW, HFW, LSAW, SSAW hoặc chưa xác định được loại nào phù hợp với bảng vật tư có thể gửi nguyên BOM cho Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường để đối chiếu phương pháp sản xuất, Grade, kích thước và yêu cầu kỹ thuật trước khi lựa chọn nguồn hàng.