Bảng quy cách ống thép hàn giúp người mua xác định chính xác mối quan hệ giữa DN, Phi, OD, độ dày và trọng lượng của từng loại ống. Đây là dữ liệu quan trọng khi lập dự toán, bóc tách khối lượng, lựa chọn xe vận chuyển, tính tải trọng và đối chiếu báo giá. Với ống hàn, đặc biệt đường kính lớn, nên ưu tiên ghi rõ OD × độ dày × chiều dài.
Cách đọc bảng quy cách ống thép hàn
Một quy cách ống thép hàn đầy đủ thường không chỉ có một con số Phi hoặc DN. Tùy tiêu chuẩn và mục đích sử dụng, một dòng vật tư có thể bao gồm:
– DN.
– NPS hoặc Inch.
– OD – đường kính ngoài.
– Độ dày thành ống.
– Schedule nếu áp dụng.
– Trọng lượng kg/m.
– Chiều dài cây.
– Tổng trọng lượng.
– Tiêu chuẩn.
– Grade.
– Phương pháp sản xuất ERW, LSAW hoặc SSAW.
Ví dụ:
Ống thép hàn API 5L Gr.B, ERW, NPS 4″, OD 114,3 mm, SCH40, dài 6 m.
Hoặc với ống đường kính lớn:
Ống thép hàn LSAW Ø610 × 12,7 × 12.000 mm.
Trong ví dụ thứ hai, Ø610 là đường kính ngoài, 12,7 mm là chiều dày và 12.000 mm là chiều dài cây.

DN trong ống thép hàn là gì?
DN là viết tắt của Diameter Nominal, tức đường kính danh nghĩa. Đây là cách gọi thường gặp trong hệ thống đường ống theo hệ mét.
Một số kích thước phổ biến:
– DN15.
– DN20.
– DN25.
– DN50.
– DN100.
– DN150.
– DN200.
– DN300.
Điểm cần lưu ý là DN không đồng nghĩa với đường kính ngoài thực tế.
Ví dụ:
– DN50 thường có OD khoảng 60,3 mm.
– DN100 thường có OD khoảng 114,3 mm.
– DN150 thường có OD khoảng 168,3 mm.
– DN200 thường có OD khoảng 219,1 mm.
Do đó, người mua không nên lấy DN100 rồi tìm một ống OD đúng 100 mm.
Vì sao sử dụng DN thay vì OD?
DN là hệ kích thước danh nghĩa giúp đồng bộ ống với van, mặt bích, co, tê và nhiều phụ kiện khác.
Trong cùng một NPS hoặc DN tiêu chuẩn, OD thường được giữ cố định dù độ dày thay đổi.
Điều này giúp các phụ kiện kết nối vẫn có thể được chuẩn hóa theo cùng kích thước danh nghĩa.
Phi trong quy cách ống thép hàn là gì?
Phi là cách gọi phổ biến trên thị trường Việt Nam, thường dùng để chỉ đường kính ngoài của ống theo giá trị làm tròn.
Ví dụ:
– Phi 21 tương ứng OD khoảng 21,3 mm.
– Phi 27 tương ứng OD khoảng 26,7 mm.
– Phi 34 tương ứng OD khoảng 33,4 mm.
– Phi 60 tương ứng OD khoảng 60,3 mm.
– Phi 114 tương ứng OD khoảng 114,3 mm.
– Phi 219 tương ứng OD khoảng 219,1 mm.
– Phi 324 tương ứng OD khoảng 323,9 mm.
Với ống hàn đường kính rất lớn, cách gọi Phi thường gần với OD thực tế hơn, ví dụ:
– Phi 406.
– Phi 508.
– Phi 610.
– Phi 711.
– Phi 813.
– Phi 914.
– Phi 1.016.
Tuy nhiên khi làm hồ sơ kỹ thuật, nên ghi chính xác OD thay vì chỉ ghi tên Phi làm tròn.
OD là gì và vì sao OD rất quan trọng?
OD là viết tắt của Outside Diameter, nghĩa là đường kính ngoài thực tế của ống.
Đây là thông số có thể đo trực tiếp trên sản phẩm.
Ví dụ một ống có thể ghi:
OD 323,9 mm × 9,53 mm × 12 m.
Trong đó:
– OD = 323,9 mm.
– Độ dày = 9,53 mm.
– Chiều dài = 12 m.
Đối với ống hàn đường kính lớn dùng làm cọc, kết cấu hoặc dẫn nước, cách ghi OD × thickness thường chính xác và thuận tiện hơn cách ghi bằng DN.

Độ dày ống thép hàn được thể hiện như thế nào?
Độ dày thành ống có thể được ghi trực tiếp bằng mm hoặc theo Schedule.
Ví dụ ghi trực tiếp:
– Ø219,1 × 6 mm.
– Ø323,9 × 10 mm.
– Ø610 × 12 mm.
– Ø812,8 × 16 mm.
Hoặc theo Schedule:
– SCH20.
– SCH40.
– SCH80.
– SCH160.
Schedule không tương ứng với một độ dày cố định cho mọi đường kính.
Ví dụ SCH40 của DN50 khác SCH40 của DN200.
Bảng quy đổi DN, Inch và OD ống thép hàn phổ biến
| DN | NPS/Inch | OD khoảng (mm) | Cách gọi thường gặp |
|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | 21,3 | Phi 21 |
| DN20 | 3/4″ | 26,7 | Phi 27 |
| DN25 | 1″ | 33,4 | Phi 34 |
| DN32 | 1 1/4″ | 42,2 | Phi 42 |
| DN40 | 1 1/2″ | 48,3 | Phi 49 |
| DN50 | 2″ | 60,3 | Phi 60 |
| DN65 | 2 1/2″ | 73,0 | Phi 73 |
| DN80 | 3″ | 88,9 | Phi 89/90 |
| DN100 | 4″ | 114,3 | Phi 114 |
| DN125 | 5″ | 141,3 | Phi 141 |
| DN150 | 6″ | 168,3 | Phi 168 |
| DN200 | 8″ | 219,1 | Phi 219 |
| DN250 | 10″ | 273,0 | Phi 273 |
| DN300 | 12″ | 323,9 | Phi 324 |
| DN350 | 14″ | 355,6 | Phi 356 |
| DN400 | 16″ | 406,4 | Phi 406 |
| DN450 | 18″ | 457,2 | Phi 457 |
| DN500 | 20″ | 508,0 | Phi 508 |
| DN600 | 24″ | 609,6 | Phi 610 |
Bảng trên dùng để tra cứu nhanh. Khi đặt hàng, đặc biệt với ống hàn lớn, cần kiểm tra lại kích thước chính xác theo tiêu chuẩn và specification dự án.
Bảng quy cách và trọng lượng ống thép hàn SCH40
SCH40 là một nhóm chiều dày phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống.
| DN | OD (mm) | Độ dày SCH40 (mm) | Trọng lượng khoảng (kg/m) |
|---|---|---|---|
| DN15 | 21,3 | 2,77 | 1,27 |
| DN20 | 26,7 | 2,87 | 1,69 |
| DN25 | 33,4 | 3,38 | 2,50 |
| DN32 | 42,2 | 3,56 | 3,39 |
| DN40 | 48,3 | 3,68 | 4,05 |
| DN50 | 60,3 | 3,91 | 5,44 |
| DN65 | 73,0 | 5,16 | 8,63 |
| DN80 | 88,9 | 5,49 | 11,29 |
| DN100 | 114,3 | 6,02 | 16,07 |
| DN125 | 141,3 | 6,55 | 21,77 |
| DN150 | 168,3 | 7,11 | 28,26 |
| DN200 | 219,1 | 8,18 | 42,55 |
| DN250 | 273,0 | 9,27 | 60,31 |
| DN300 | 323,9 | 10,31 | 79,73 |
Trọng lượng trên là khối lượng lý thuyết xấp xỉ. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch trong dung sai của tiêu chuẩn sản xuất.
Bảng tham khảo ống hàn đường kính lớn theo OD và độ dày
Đối với LSAW, SSAW hoặc ống cọc, quy cách thường được thể hiện trực tiếp bằng OD và chiều dày.
| OD (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng khoảng (kg/m) | Trọng lượng 12 m khoảng (kg) |
|---|---|---|---|
| 406,4 | 8 | 78,61 | 943 |
| 406,4 | 10 | 97,77 | 1.173 |
| 508,0 | 10 | 122,80 | 1.474 |
| 508,0 | 12 | 146,80 | 1.762 |
| 609,6 | 10 | 147,90 | 1.775 |
| 609,6 | 12 | 176,85 | 2.122 |
| 711,2 | 12 | 206,92 | 2.483 |
| 711,2 | 14 | 240,85 | 2.890 |
| 812,8 | 12 | 236,99 | 2.844 |
| 812,8 | 16 | 314,36 | 3.772 |
| 914,4 | 14 | 310,87 | 3.730 |
| 914,4 | 16 | 354,59 | 4.255 |
| 1.016 | 16 | 394,67 | 4.736 |
| 1.016 | 20 | 491,25 | 5.895 |
Các số liệu này giúp ước tính nhanh vận chuyển và nâng hạ. Khi dùng cho hợp đồng, cần tính lại theo kích thước chính xác của lô hàng.

Cách tính trọng lượng ống thép hàn
Trọng lượng lý thuyết của ống thép carbon có thể tính gần đúng bằng công thức:
W = (OD – t) × t × 0,02466
Trong đó:
– W là trọng lượng kg/m.
– OD là đường kính ngoài mm.
– t là chiều dày mm.
Ví dụ tính ống phi 610 dày 12 mm
Lấy OD thực tế khoảng 609,6 mm, độ dày 12 mm:
W ≈ (609,6 – 12) × 12 × 0,02466.
W ≈ 176,8 kg/m.
Nếu cây dài 12 m:
176,8 × 12 ≈ 2.122 kg/cây.
Tức mỗi cây nặng khoảng 2,12 tấn.
Đây là thông tin rất quan trọng khi lựa chọn xe đầu kéo, cẩu hoặc xe nâng.
Ví dụ tính ống phi 508 dày 10 mm
OD = 508 mm.
t = 10 mm.
W ≈ (508 – 10) × 10 × 0,02466.
W ≈ 122,8 kg/m.
Nếu dài 12 m:
122,8 × 12 ≈ 1.473,6 kg/cây.
Cách tính tổng trọng lượng một lô ống
Sau khi có trọng lượng kg/m, có thể tính tổng khối lượng bằng công thức:
Tổng kg = kg/m × chiều dài mỗi cây × số cây.
Ví dụ:
Ống OD 508 mm × 10 mm.
Trọng lượng khoảng 122,8 kg/m.
Chiều dài 12 m.
Số lượng 30 cây.
Tổng khối lượng:
122,8 × 12 × 30 = 44.208 kg.
Tương đương khoảng 44,2 tấn.
Từ dữ liệu này, bộ phận mua hàng có thể dự kiến:
– Số chuyến xe.
– Chi phí vận chuyển.
– Thiết bị cẩu.
– Bãi tập kết.
– Giá trị vật tư theo đơn giá/kg.
Cách quy đổi từ tấn sang số cây
Nếu báo giá hoặc đơn hàng tính theo tấn nhưng cần biết số cây, có thể dùng:
Số cây ≈ tổng kg ÷ kg/cây.
Ví dụ một cây ống nặng 1.473,6 kg.
Nếu cần khoảng 30 tấn:
30.000 ÷ 1.473,6 ≈ 20,36 cây.
Do không thể mua 0,36 cây nếu không cắt, người mua phải điều chỉnh theo cây thực tế hoặc thống nhất phương án cắt.
Vì sao cùng Phi nhưng trọng lượng khác nhau?
Cùng một OD có thể có rất nhiều chiều dày.
Ví dụ cùng phi 610:
– Dày 8 mm.
– Dày 10 mm.
– Dày 12 mm.
– Dày 16 mm.
– Dày 20 mm.
OD gần như giống nhau nhưng khối lượng mỗi mét tăng rất mạnh khi chiều dày tăng.
Vì vậy một báo giá chỉ ghi “ống phi 610” là chưa đủ để so sánh.
Cần kiểm tra ít nhất:
– OD chính xác.
– Thickness.
– Grade.
– Chiều dài.
– Tiêu chuẩn.
– Công nghệ hàn.
Vì sao cùng OD và độ dày nhưng giá vẫn khác?
Hai loại ống có cùng OD × thickness vẫn có thể khác giá vì:
– Khác Grade.
– Khác tiêu chuẩn.
– Khác công nghệ ERW, LSAW hoặc SSAW.
– Khác xuất xứ.
– Khác phương pháp kiểm tra.
– Khác coating.
– Khác chiều dài.
– Khác yêu cầu chứng từ.
Ví dụ ống dùng cho kết cấu thông thường và ống API 5L X52 PSL2 cùng kích thước không nên chỉ so đơn giá/kg mà bỏ qua specification.
Trọng lượng lý thuyết và trọng lượng thực tế khác nhau thế nào?
Trọng lượng lý thuyết được tính từ OD, chiều dày danh nghĩa và khối lượng riêng giả định của thép.
Trong sản xuất thực tế, kích thước có dung sai.
Ống có thể:
– Dày hơn danh nghĩa một lượng nhỏ.
– Mỏng hơn trong dung sai cho phép.
– Có sai lệch OD.
Do đó khối lượng cân thực tế không nhất thiết bằng tuyệt đối khối lượng lý thuyết.
Khi mua nên tính theo trọng lượng nào?
Hai bên cần thống nhất rõ trong hợp đồng.
Có thể giao dịch theo:
– Trọng lượng lý thuyết.
– Trọng lượng cân thực tế.
– Theo cây.
– Theo mét.
Không nên để đến lúc giao hàng mới xác định cách tính vì rất dễ phát sinh tranh chấp.

Quy cách ống ERW thường được ghi thế nào?
Với ERW kích thước tiêu chuẩn, có thể ghi:
ERW ASTM A53 Gr.B, NPS 6″, SCH40, 6 m.
Hoặc:
ERW OD 168,3 × 7,11 × 6.000 mm.
Hai cách ghi đều có thể dùng nếu các thông số tương ứng chính xác.
Quy cách ống LSAW nên ghi thế nào?
Với LSAW đường kính lớn, cách rõ ràng thường là:
LSAW API 5L X52 PSL2, OD 610 × 12,7 × 12.000 mm.
Thông tin này giúp xác định:
– Công nghệ sản xuất.
– Tiêu chuẩn.
– Grade.
– PSL.
– OD.
– Thickness.
– Chiều dài.
Quy cách ống SSAW nên ghi thế nào?
Ví dụ:
SSAW OD 812,8 × 14 × 12.000 mm, dùng dẫn nước.
Nếu là dự án có tiêu chuẩn cụ thể thì bổ sung:
– Grade.
– Tiêu chuẩn.
– Coating.
– Yêu cầu thử áp.
– NDT.
Ống thép hàn đường kính lớn cần quan tâm thông số nào?
Ở nhóm đường kính lớn, những thông số quan trọng nhất thường gồm:
– OD.
– Độ dày.
– Chiều dài.
– Trọng lượng một cây.
– Grade.
– Công nghệ hàn.
– Dạng mối hàn.
– Độ oval.
– Độ thẳng.
– Tình trạng đầu ống.
– Coating.
Đặc biệt đối với cọc thép hoặc ống dài 12 m trở lên, trọng lượng mỗi cây phải được tính trước để chuẩn bị thiết bị nâng hạ.
Cách tính đường kính trong của ống thép hàn
Đường kính trong có thể tính gần đúng:
ID = OD – 2 × t
Ví dụ:
Ống OD 610 mm, dày 12 mm:
ID ≈ 610 – 2 × 12 = 586 mm.
Nếu cùng OD 610 mm nhưng dày 20 mm:
ID ≈ 610 – 40 = 570 mm.
Đây là yếu tố cần tính toán đối với ống dẫn nước, khí hoặc dầu vì đường kính trong ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng.
Cách dùng bảng quy cách để so sánh báo giá
Khi có nhiều báo giá, không nên chỉ nhìn tổng tiền.
Hãy đưa tất cả về cùng một chuẩn:
– Cùng OD.
– Cùng độ dày.
– Cùng Grade.
– Cùng tiêu chuẩn.
– Cùng công nghệ sản xuất.
– Cùng chiều dài.
– Cùng yêu cầu coating.
– Cùng điều kiện giao hàng.
Sau đó có thể so sánh:
– Giá/kg.
– Giá/tấn.
– Giá/mét.
– Giá/cây.
Đây là cách tránh trường hợp một nhà cung cấp báo giá/cây thấp hơn nhưng thực tế cây ngắn hoặc thành mỏng hơn.
Những lỗi thường gặp khi tra bảng quy cách ống thép hàn
Nhầm DN với Phi
DN100 không phải phi 100 mà thường tương ứng OD khoảng 114,3 mm.
Lấy Inch nhân 25,4 để ra OD
Đây là cách tính sai đối với NPS.
Ví dụ NPS 4 inch không có OD 101,6 mm mà khoảng 114,3 mm.
Chỉ nhìn đường kính mà bỏ qua chiều dày
Đây là lỗi rất dễ làm sai trọng lượng và sai giá.
Nhầm trọng lượng kg/m với kg/cây
Một ống 100 kg/m dài 12 m sẽ nặng khoảng 1.200 kg/cây.
Không kiểm tra chiều dài
Cây 6 m và 12 m có trọng lượng và đơn giá/cây khác nhau gần gấp đôi nếu cùng quy cách.
Cách lập bảng vật tư ống thép hàn cho dự án
Một bảng BOM rõ ràng nên có các cột:
– STT.
– Tên sản phẩm.
– Tiêu chuẩn.
– Grade.
– ERW/LSAW/SSAW.
– DN/NPS.
– OD.
– Độ dày.
– Chiều dài.
– Số lượng.
– Kg/m.
– Kg/cây.
– Tổng kg.
– Coating.
– Ghi chú.
Với cách lập này, bộ phận kỹ thuật, mua hàng và nhà cung cấp có thể kiểm tra chéo dễ dàng.
Cách gửi yêu cầu báo giá để nhận đúng quy cách
Khách hàng nên gửi đầy đủ:
– Loại ống hàn.
– Tiêu chuẩn.
– Grade.
– DN/NPS nếu có.
– OD.
– Thickness.
– Chiều dài.
– Số cây.
– Tổng mét.
– Coating.
– Chứng từ.
– Địa điểm giao hàng.
Ví dụ:
Ống thép hàn LSAW API 5L X52 PSL2, OD 610 × 12,7 mm, dài 12 m, 50 cây.
Thông tin càng đầy đủ thì khả năng báo nhầm quy cách càng thấp.
Tra cứu bảng quy cách ống thép hàn tại Thép Hùng Cường
Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường cung cấp và hỗ trợ tra cứu nhiều quy cách ống thép hàn phục vụ đường ống, kết cấu, cọc, dẫn nước, dầu khí và công nghiệp.
Khách hàng có thể gửi bảng BOM để được đối chiếu DN, Phi, OD, độ dày, trọng lượng và chiều dài từng dòng vật tư.
Với các loại ống đường kính lớn, việc tính trước kg/m và kg/cây còn giúp lựa chọn phương tiện vận chuyển cũng như thiết bị nâng hạ phù hợp.
Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường
HOTLINE:
0225.3970.590
0913.241.566 – Mr Cường
0934.226.228 – Mr Quang
EMAIL:
thephungcuong@gmail.com
Website:
ongthephungcuong.com
TRỤ SỞ CHÍNH:
Số 107 Km 87 + 900, Đường 5 Mới, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về quy cách ống thép hàn
DN100 là phi bao nhiêu?
DN100 thường tương ứng NPS 4 inch và OD khoảng 114,3 mm, trên thị trường thường gọi là phi 114.
DN200 là phi bao nhiêu?
DN200 tương ứng NPS 8 inch, OD khoảng 219,1 mm và thường gọi phi 219.
DN300 là phi bao nhiêu?
DN300 tương ứng NPS 12 inch và OD khoảng 323,9 mm, thường gọi phi 324.
Phi 610 tương ứng DN bao nhiêu?
OD khoảng 609,6 mm thường tương ứng NPS 24 inch hoặc DN600 trong hệ kích thước danh nghĩa thông dụng.
Ống phi 610 dày 12 mm nặng bao nhiêu?
Trọng lượng lý thuyết khoảng 176,8 kg/m. Nếu cây dài 12 m thì khoảng 2,12 tấn/cây.
Ống phi 508 dày 10 mm nặng bao nhiêu?
Trọng lượng lý thuyết khoảng 122,8 kg/m, tương đương khoảng 1,47 tấn cho cây dài 12 m.
Trọng lượng ống hàn và ống đúc có khác nhau không nếu cùng OD và độ dày?
Nếu cùng vật liệu, OD và độ dày danh nghĩa thì trọng lượng lý thuyết theo hình học gần như tương đương. Sự khác biệt thực tế có thể đến từ dung sai sản xuất.
Tại sao nên tính kg/m trước khi mua?
Kg/m giúp kiểm tra khối lượng, giá thành, số chuyến xe, tải trọng cẩu và so sánh các báo giá chính xác hơn.
Đường kính trong của ống tính thế nào?
Có thể tính gần đúng bằng OD trừ hai lần chiều dày thành ống.
Nên báo giá theo cây hay theo kg?
Cả hai đều được. Tuy nhiên với số lượng lớn, quy đổi về kg hoặc tấn thường giúp so sánh báo giá minh bạch hơn.
Nguyên tắc cuối cùng khi sử dụng bảng quy cách ống thép hàn
Bảng DN, Phi, OD, độ dày và trọng lượng là công cụ rất hữu ích để tra cứu và lập dự toán nhưng không thay thế hoàn toàn specification kỹ thuật.
Trước khi chốt đơn hàng, nên kiểm tra tối thiểu:
– Đường kính ngoài.
– Chiều dày.
– Chiều dài.
– Tiêu chuẩn.
– Grade.
– Phương pháp sản xuất.
Đối với ERW dùng trong hệ thống đường ống, cần xác định đúng Type và tiêu chuẩn. Với LSAW, SSAW đường kính lớn, nên ưu tiên thể hiện trực tiếp OD × thickness × length để giảm nguy cơ nhầm hàng.
Nếu đơn hàng có hàng chục quy cách khác nhau, khách hàng nên gửi nguyên file BOM cho Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường để hỗ trợ tra bảng trọng lượng, quy đổi kg/m, kg/cây, tổng tấn và kiểm tra nguồn hàng trước khi đặt mua.


Xem thêm
Ống thép hàn đường kính lớn dùng cho cọc, kết cấu, dẫn nước và dầu khí
Ống thép hàn API 5L, ASTM A53, ASTM A252: Tiêu chuẩn và ứng dụng
Bảng quy cách ống thép hàn: DN, Phi, độ dày và trọng lượng
Ống thép hàn là gì? Quy cách, tiêu chuẩn, ứng dụng và bảng giá
Ống thép đúc chịu áp lực, chịu nhiệt, thành dày dùng trong công nghiệp
Ống thép đúc ASTM A106, ASTM A53, API 5L: So sánh và ứng dụng
Ống thép đúc SCH40, SCH80, SCH160: Độ dày và cách lựa chọn
Bảng quy cách ống thép đúc: DN, Phi, OD, Inch, SCH và trọng lượng