Tổng quan về ống thép mạ kẽm 406.4 x 7.92 x 6m
Ống thép mạ kẽm 406.4 x 7.92 x 6m là dòng ống thép công nghiệp đường kính lớn, có đường kính ngoài 406.4mm, độ dày thành ống 7.92mm và chiều dài tiêu chuẩn 6 mét. Sản phẩm thường được sử dụng trong hệ thống đường ống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, hạ tầng kỹ thuật, công trình công nghiệp và các hệ thống dẫn lưu chất có yêu cầu chống ăn mòn.
Với kích thước danh nghĩa DN400 (16 inch), ống thép có khả năng đáp ứng nhu cầu vận chuyển lưu lượng lớn. Lớp mạ kẽm trên bề mặt giúp hạn chế quá trình oxy hóa, tăng khả năng chống ăn mòn trong những môi trường sử dụng phù hợp.
Tại Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường, chúng tôi cung cấp và tư vấn các dòng ống thép công nghiệp nhập khẩu, bao gồm ống thép đen, ống thép hàn và ống thép mạ kẽm nhúng nóng với nhiều quy cách, độ dày và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau.

Bảng thông số kỹ thuật ống thép mạ kẽm DN400
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống thép mạ kẽm DN400 |
| Đường kính ngoài (OD) | 406.4 mm |
| Độ dày thành ống | 7.92 mm |
| Đường kính trong tính toán | 390.56 mm |
| Chiều dài | 6.000 mm |
| Đường kính danh nghĩa | DN400 – NPS 16 |
| Trọng lượng lý thuyết | 77.84 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | 467.04 kg/cây |
| Phương pháp sản xuất | Ống hàn hoặc ống đúc tùy yêu cầu |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Tiêu chuẩn tham khảo | ASTM A53, API 5L, ASTM A123/A123M |
| Xuất xứ | Theo lô hàng và chứng từ thực tế |
Lưu ý: ASTM A53 và API 5L là các tiêu chuẩn sản phẩm có phạm vi yêu cầu khác nhau. ASTM A123/A123M là tiêu chuẩn lớp phủ mạ kẽm áp dụng trong những trường hợp phù hợp; cần xác nhận tiêu chuẩn mạ cụ thể theo hợp đồng. Không mặc định mọi ống DN400 đều đồng thời đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn trên.
Barem trọng lượng ống thép mạ kẽm 406.4 x 7.92 x 6m
Trọng lượng lý thuyết của ống thép được tính theo công thức:
Trong đó:
-
P: Trọng lượng thép (kg/m).
-
D: Đường kính ngoài (mm).
-
t Độ dày thành ống (mm).
Áp dụng cho quy cách 406.4 x 7.92mm:
TRỌNG LƯỢNG LÝ THUYẾT
77.84 kg ( Mỗi mét ống )
467.04 kg (Mỗi cây dài 6m)
Barem trên được tính theo kích thước danh nghĩa và khối lượng riêng thép thông dụng, chưa cộng khối lượng lớp mạ kẽm. Trọng lượng giao nhận thực tế có thể thay đổi theo dung sai sản xuất, lớp mạ và phương pháp cân hàng.
Đặc điểm nổi bật của ống thép mạ kẽm phi 406.4
Khả năng chống ăn mòn
Lớp kẽm bảo vệ bề mặt thép thông qua cơ chế che chắn và bảo vệ điện hóa. Khi được mạ đúng quy trình, lớp phủ giúp hạn chế hiện tượng gỉ sét và nâng cao tuổi thọ sử dụng so với thép đen không có lớp bảo vệ trong nhiều môi trường.
Hiệu quả chống ăn mòn phụ thuộc vào độ dày lớp mạ, chất lượng xử lý bề mặt, môi trường tiếp xúc và điều kiện vận hành.
Kết cấu chắc chắn, phù hợp đường ống công nghiệp
Với đường kính ngoài 406.4mm và thành ống dày 7.92mm, sản phẩm phù hợp để xem xét cho các hệ thống đường ống quy mô lớn. Tuy nhiên, áp suất làm việc cho phép phải được tính toán theo tiêu chuẩn thiết kế, mác thép, điều kiện nhiệt độ, hệ số mối hàn và yêu cầu kiểm tra chất lượng.
Thuận tiện cho thi công và lắp đặt
Ống dài 6m giúp tổ chức vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt tại công trường. Tùy thiết kế, sản phẩm có thể được gia công đầu ống để kết nối bằng hàn, mặt bích hoặc các phương pháp liên kết được phê duyệt.
Đối với ống đã mạ kẽm, quá trình hàn hoặc cắt có thể làm hư hại lớp phủ tại vị trí gia công. Cần áp dụng biện pháp an toàn khói hàn và phục hồi lớp bảo vệ chống ăn mòn sau thi công.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng
ASTM A53
ASTM A53/A53M là tiêu chuẩn được sử dụng cho một số loại ống thép carbon đen và mạ kẽm, sản xuất theo phương pháp hàn hoặc đúc, phù hợp các ứng dụng thuộc phạm vi tiêu chuẩn.
Khi lựa chọn ống ASTM A53 cần kiểm tra cấp thép, phương pháp sản xuất, dung sai kích thước, thử nghiệm cơ tính và các yêu cầu kỹ thuật trong đơn hàng.
API 5L Grade B
API Specification 5L quy định yêu cầu đối với ống thép sử dụng trong các hệ thống vận chuyển dầu, khí và những ứng dụng đường ống phù hợp.
API 5L Grade B (L245) có giới hạn chảy tối thiểu danh nghĩa 245 MPa theo phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn. Để xác định khả năng sử dụng thực tế, cần kiểm tra cấp sản phẩm PSL1 hoặc PSL2, kết quả thử nghiệm, kích thước, loại ống và hồ sơ chất lượng.
Lưu ý kỹ thuật: API 5L không mặc nhiên xác nhận ống đã được mạ kẽm nhúng nóng. Khi đặt hàng phải quy định riêng yêu cầu về lớp mạ, kiểm tra và nghiệm thu bề mặt.

Quy trình kiểm tra chất lượng ống thép mạ kẽm nhập khẩu
Đối với ống thép đường kính lớn, việc kiểm soát chất lượng cần được thực hiện từ khâu lựa chọn nhà sản xuất đến nghiệm thu hàng hóa.
Các hạng mục cần quan tâm gồm:
-
Kiểm tra kích thước: Đường kính ngoài, độ dày thành ống, chiều dài và độ ô van.
-
Kiểm tra vật liệu: Mác thép, thành phần hóa học, giới hạn chảy, độ bền kéo và độ giãn dài.
-
Kiểm tra lớp mạ: Ngoại quan, độ dày hoặc khối lượng lớp phủ theo yêu cầu hợp đồng.
-
Kiểm tra mối hàn: Thực hiện các phép thử và kiểm tra không phá hủy theo tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng.
-
Kiểm tra hồ sơ: Chứng chỉ chất lượng MTC, chứng từ xuất xứ và kết quả thử nghiệm theo thỏa thuận mua bán.
Các tài liệu CO, CQ hoặc MTC cần được đối chiếu với từng lô hàng cụ thể, tránh nhầm lẫn giữa tiêu chuẩn thép nền và tiêu chuẩn lớp mạ.
Báo giá ống thép mạ kẽm 406.4 x 7.92 x 6m
Giá bán ống thép mạ kẽm DN400 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguồn gốc sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật, khối lượng đặt hàng, yêu cầu mạ kẽm, chi phí vận chuyển và thời điểm nhập khẩu.
Khách hàng khi yêu cầu báo giá nên cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng, tiêu chuẩn áp dụng và địa điểm giao hàng để được tư vấn phương án phù hợp.
Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường cung cấp giải pháp thương mại và tư vấn kỹ thuật cho các dòng ống thép công nghiệp, đáp ứng nhu cầu của nhà thầu, doanh nghiệp sản xuất và đơn vị thi công trên toàn quốc.
Vì sao nên lựa chọn Thép Hùng Cường?
Với định hướng cung cấp sản phẩm thép công nghiệp phục vụ các công trình xây dựng và hệ thống đường ống, Thép Hùng Cường chú trọng vào tính phù hợp kỹ thuật, quy cách vật tư và nhu cầu thực tế của khách hàng.
Chúng tôi hỗ trợ tư vấn lựa chọn đường kính, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và phương án cung ứng đối với các sản phẩm ống thép đúc, ống thép hàn, ống thép đen và ống thép mạ kẽm nhúng nóng.
Khách hàng có thể liên hệ để xác nhận tồn kho, thời gian giao hàng, chứng chỉ chất lượng và báo giá cập nhật theo từng đơn hàng.
Câu hỏi thường gặp về ống thép mạ kẽm DN400
Ống thép mạ kẽm 406.4 x 7.92 x 6m nặng bao nhiêu?
Trọng lượng lý thuyết của thép nền khoảng 467.04 kg/cây dài 6m. Trọng lượng thực tế có thể cao hơn do lớp mạ kẽm.
Ống thép phi 406.4 tương đương DN bao nhiêu?
Đường kính ngoài 406.4mm tương ứng kích thước danh nghĩa DN400, NPS 16 inch.
Ống thép mạ kẽm DN400 có dùng cho hệ thống PCCC được không?
Có thể xem xét sử dụng nếu sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế, áp suất làm việc, yêu cầu nghiệm thu và quy định PCCC của công trình.
Ống thép mạ kẽm có tuổi thọ bao lâu?
Tuổi thọ phụ thuộc vào độ dày lớp kẽm, môi trường tiếp xúc, điều kiện sử dụng và chế độ bảo trì. Không thể xác định chính xác tuổi thọ chỉ dựa trên kích thước ống.
Ống thép DN400 có thể sản xuất theo API 5L Gr.B không?
Có thể đặt hàng ống thép DN400 theo API 5L Grade B nếu nhà sản xuất có năng lực và sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của tiêu chuẩn, bao gồm những yêu cầu bổ sung về lớp mạ khi cần thiết.
Kết luận
Ống thép mạ kẽm 406.4 x 7.92 x 6m là lựa chọn đáng cân nhắc cho các công trình cần đường ống đường kính lớn, kết cấu chắc chắn và khả năng bảo vệ chống ăn mòn. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp mạ kẽm và thông số kỹ thuật là yếu tố quan trọng để bảo đảm chất lượng và hiệu quả sử dụng.
Thép Hùng Cường – Đối tác cung cấp ống thép công nghiệp cho các công trình và dự án trên toàn quốc.
ĐT: 0934226228



