ỐNG THÉP ĐÚC NHẬP KHẨU ĐƯỜNG KÍNH 168 x 22 mm x 6m
TIÊU CHUẨN : API5L GR B.
XUẤT XỨ: TRUNG QUỐC – HÀN QUỐC – NHẬT BẢN.
Tổng quan về ống thép đúc 168 x 22mm x 6m
Ống thép đúc 168 x 22mm x 6m là sản phẩm thép ống có đường kính ngoài 168mm, độ dày thành ống 22mm và chiều dài tiêu chuẩn 6 mét. Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ tạo ống không có đường hàn dọc thân, phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và hệ thống đường ống công nghiệp có yêu cầu cao về khả năng chịu tải, chịu áp suất và độ bền kết cấu.
Với thành ống dày 22mm, sản phẩm thuộc nhóm ống thép đúc thành dày (Heavy Wall Seamless Steel Pipe), thường được lựa chọn trong các hệ thống làm việc có tải trọng cơ học lớn hoặc điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Tuy nhiên, khả năng chịu áp suất thực tế không chỉ phụ thuộc vào độ dày mà còn liên quan đến mác thép, nhiệt độ làm việc, dung sai sản xuất, ăn mòn và tiêu chuẩn thiết kế.
Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường cung cấp và hỗ trợ tìm nguồn ống thép đúc nhập khẩu phục vụ các dự án công nghiệp, chế tạo cơ khí, xây dựng và hệ thống đường ống kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật ống thép đúc 168 x 22mm
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống thép đúc 168 x 22mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 168 mm |
| Độ dày thành ống | 22 mm |
| Đường kính trong danh nghĩa (ID) | 124 mm |
| Chiều dài | 6.000 mm |
| Chiều dài khác | 12.000 mm theo đơn hàng |
| Loại ống | Seamless Steel Pipe |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 79,21 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | Khoảng 475,28 kg |
| Trọng lượng cây 12m | Khoảng 950,56 kg |
| Tiêu chuẩn tham khảo | ASTM A106/A106M, API 5L |
| Mác thép tham khảo | ASTM A106 Gr.B, API 5L Gr.B |
| Bề mặt | Đen, sơn bảo quản theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Theo lô hàng và chứng từ nhập khẩu |
Lưu ý kỹ thuật: Đường kính ngoài 168mm là kích thước đặt hàng cụ thể, không đồng nhất hoàn toàn với kích thước tiêu chuẩn NPS 6 (DN150) có đường kính ngoài 168,3mm. Khi đặt hàng cần xác nhận rõ OD và dung sai áp dụng.
Barem và cách tính trọng lượng ống thép đúc 168 x 22mm
Trọng lượng thép ống là thông số quan trọng để tính khối lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển, phương án nâng hạ và tải trọng lưu kho.

Đặc điểm nổi bật của ống thép đúc phi 168 dày 22mm
Kết cấu không có đường hàn
Ống thép đúc được tạo hình từ phôi thép đặc thông qua các công đoạn gia công nóng và hoàn thiện kích thước. Thành phẩm không có đường hàn dọc thân ống.
Đặc điểm này giúp loại bỏ các vấn đề đặc thù liên quan đến mối hàn dọc. Tuy nhiên, chất lượng sản phẩm vẫn cần được kiểm soát bằng quy trình sản xuất, thử nghiệm và kiểm tra khuyết tật phù hợp.
Thành ống dày, tiết diện kim loại lớn
Với độ dày 22mm và đường kính ngoài 168mm, sản phẩm có tiết diện kim loại lớn, phù hợp với những ứng dụng cần độ cứng vững và khả năng chịu tải cơ học.
Tỷ lệ chiều dày so với đường kính ngoài đạt khoảng 13,1%, cho thấy đây là loại ống thành dày đáng kể so với kích thước đường kính.
Khả năng gia công cơ khí
Ống thép đúc 168 x 22mm có thể được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết dạng ống, bạc trục, ống lót và kết cấu cơ khí.
Khả năng tiện, khoan, hàn hoặc xử lý nhiệt cần được xem xét theo thành phần hóa học, mác thép và trạng thái nhiệt luyện của từng lô hàng.
Phù hợp nhiều điều kiện làm việc công nghiệp
Sản phẩm có thể được xem xét sử dụng trong hệ thống đường ống chịu áp, đường ống công nghệ hoặc kết cấu máy móc. Việc lựa chọn phải dựa trên tính toán thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng, thay vì chỉ căn cứ vào kích thước ống.
Tiêu chuẩn ASTM A106 và API 5L Gr.B
Đối với ống thép đúc 168 x 22mm, hai nhóm tiêu chuẩn thường được khách hàng quan tâm là ASTM A106 và API 5L.
Ống thép đúc ASTM A106 Grade B
ASTM A106/A106M là tiêu chuẩn dành cho ống thép carbon đúc sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
Đặc điểm:
-
Phù hợp với các ứng dụng đường ống công nghệ và hệ thống vận chuyển lưu chất ở nhiệt độ cao trong giới hạn thiết kế.
-
Có yêu cầu về thành phần hóa học và cơ tính.
-
Có các yêu cầu thử nghiệm, kiểm tra và dung sai theo tiêu chuẩn.
-
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, năng lượng và hóa chất.
Cơ tính tối thiểu tham khảo của ASTM A106 Grade B:
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy tối thiểu | 240 MPa |
| Độ bền kéo tối thiểu | 415 MPa |
| Độ giãn dài | Theo mẫu thử và quy định tiêu chuẩn |
Ống thép đúc API 5L Grade B
API 5L là tiêu chuẩn kỹ thuật dành cho ống thép sử dụng trong hệ thống vận chuyển dầu, khí và các lưu chất thuộc phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn.
API 5L Grade B có thể được sản xuất ở dạng ống đúc hoặc ống hàn tùy quy trình được chấp nhận.
Các chỉ tiêu cơ tính tham khảo của thân ống API 5L Grade B PSL1:
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy tối thiểu | 245 MPa |
| Độ bền kéo tối thiểu | 415 MPa |
| Độ giãn dài | Theo quy định API 5L |
API 5L PSL1 và PSL2 có các yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Do đó, khi mua hàng cần chỉ định rõ cấp PSL, mác thép, kích thước, điều kiện giao hàng và các yêu cầu thử nghiệm.
Điểm quan trọng: ASTM A106 Grade B và API 5L Grade B không tự động được xem là tương đương hoặc thay thế cho nhau. Việc sử dụng phải căn cứ vào hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn dự án và chứng chỉ của sản phẩm.
Ứng dụng thực tế của ống thép đúc 168 x 22mm
Hệ thống đường ống công nghiệp
Sử dụng trong các hệ thống vận chuyển lưu chất, đường ống công nghệ, hơi hoặc dầu công nghiệp khi đáp ứng yêu cầu thiết kế về áp suất, nhiệt độ và vật liệu.

Chế tạo cơ khí và thiết bị
Làm phôi gia công ống lót, bạc trục, chi tiết hình trụ rỗng và các bộ phận cơ khí có yêu cầu về độ dày thành và độ cứng vững.
Công nghiệp dầu khí và năng lượng
Được xem xét cho hệ thống đường ống kỹ thuật trong nhà máy và công trình năng lượng khi đúng mác thép, tiêu chuẩn, cấp chất lượng và điều kiện vận hành.
Kiểm tra chất lượng ống thép đúc trước khi đưa vào sử dụng
Đối với sản phẩm thành dày như 168 x 22mm, việc kiểm tra chất lượng đóng vai trò đặc biệt quan trọng, nhất là khi sử dụng trong hệ thống chịu áp suất hoặc thiết bị cơ khí quan trọng.
Các nội dung cần kiểm tra bao gồm:
-
Kích thước hình học: Đường kính ngoài, độ dày thành ống, chiều dài, độ ôvan và độ thẳng.
-
Thành phần hóa học: Đối chiếu kết quả phân tích với mác thép và tiêu chuẩn đặt hàng.
-
Cơ tính: Kiểm tra giới hạn chảy, độ bền kéo và độ giãn dài theo yêu cầu.
-
Kiểm tra không phá hủy: Siêu âm UT, kiểm tra điện từ hoặc phương pháp phù hợp theo tiêu chuẩn và yêu cầu hợp đồng.
-
Thử nghiệm áp lực: Thực hiện thử thủy lực hoặc phương án kiểm tra thay thế khi được tiêu chuẩn và đơn hàng cho phép.
-
Chứng chỉ vật liệu: Kiểm tra MTC/Mill Test Certificate và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Đối với các dự án có yêu cầu cao, khách hàng nên xác định rõ phiên bản tiêu chuẩn, mức độ kiểm tra, chứng chỉ EN 10204 3.1 nếu cần và các điều kiện nghiệm thu ngay từ khi đặt hàng.
Hướng dẫn lựa chọn ống thép đúc 168 x 22mm phù hợp
Để lựa chọn chính xác sản phẩm, khách hàng nên xác định trước môi trường sử dụng, áp suất và nhiệt độ thiết kế, yêu cầu ăn mòn, tiêu chuẩn áp dụng và phương án kết nối đường ống.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa kích thước 168 x 22mm và kích thước 168,3 x 22mm. Mặc dù chênh lệch đường kính chỉ 0,3mm, việc thay đổi kích thước danh nghĩa có thể ảnh hưởng đến yêu cầu gia công, lắp ghép hoặc nghiệm thu theo bản vẽ.
Đối với đường ống chịu áp, áp suất làm việc cho phép phải được tính toán theo bộ quy chuẩn thiết kế phù hợp, chẳng hạn ASME B31.3 hoặc ASME B31.4/B31.8 tùy hệ thống. Không nên sử dụng một giá trị áp suất cố định cho mọi ứng dụng.
Báo giá ống thép đúc 168 x 22mm x 6m
Giá ống thép đúc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
-
Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất.
-
Khối lượng đặt hàng và yêu cầu chiều dài.
-
Xuất xứ, nhà máy sản xuất và chứng chỉ chất lượng.
-
Điều kiện giao hàng, thời gian nhập khẩu và chi phí vận chuyển.
-
Yêu cầu kiểm tra bổ sung hoặc gia công theo bản vẽ.
Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường hỗ trợ khách hàng xác định quy cách, tính barem, lựa chọn tiêu chuẩn và tìm phương án cung ứng phù hợp với nhu cầu thực tế.
Đối với các đơn hàng dự án, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc bảng yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn chính xác về vật liệu và khả năng đáp ứng.
Vì sao nên lựa chọn Thép Hùng Cường?
Công ty Cổ phần Thép Hùng Cường hoạt động trong lĩnh vực cung ứng thép ống và vật tư thép công nghiệp, tập trung vào các dòng sản phẩm như ống thép đúc, ống thép hàn, ống thép mạ kẽm và thép phục vụ chế tạo cơ khí.
Thép Hùng Cường hướng đến việc cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng, hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng quy cách, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với từng ứng dụng.
Khách hàng có thể liên hệ để được hỗ trợ về barem, quy cách đặt hàng, hồ sơ chất lượng, báo giá và tiến độ cung ứng.
Website: www.ongthephungcuong.com / www.hcsteel.vn
Câu hỏi thường gặp về ống thép đúc 168 x 22mm
Ống thép đúc 168 x 22mm có đường kính trong bao nhiêu?
Đường kính trong danh nghĩa là 124mm, được tính bằng đường kính ngoài 168mm trừ hai lần chiều dày thành ống 22mm.
Một cây ống thép đúc 168 x 22mm dài 6m nặng bao nhiêu?
Trọng lượng lý thuyết khoảng 475,28kg/cây. Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai sản xuất.
Ống thép đúc 168 x 22mm có chịu được áp suất cao không?
Đây là loại ống thành dày, có tiềm năng đáp ứng các ứng dụng chịu áp suất cao. Tuy nhiên, áp suất thiết kế cho phép phải được xác định dựa trên vật liệu, nhiệt độ, chiều dày hữu hiệu và tiêu chuẩn thiết kế cụ thể.
Ống thép đúc ASTM A106 Grade B có giống API 5L Grade B không?
Hai mác thép có một số chỉ tiêu cơ tính tương đồng, nhưng thuộc hai tiêu chuẩn có phạm vi và yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Không nên tự ý thay thế khi chưa được phê duyệt về kỹ thuật.
Có thể đặt ống thép đúc 168 x 22mm dài 12m không?
Có thể yêu cầu chiều dài 12m, nhưng khả năng cung cấp phụ thuộc vào năng lực nhà máy, quy trình sản xuất, tồn kho và điều kiện vận chuyển.
Kết luận
Ống thép đúc 168 x 22mm x 6m là dòng ống thép thành dày, có kết cấu không đường hàn và trọng lượng lý thuyết khoảng 475,28kg/cây. Sản phẩm phù hợp để xem xét cho các ứng dụng đường ống công nghiệp, chế tạo cơ khí và thiết bị yêu cầu độ bền kết cấu cao.
Việc lựa chọn đúng mác thép, tiêu chuẩn, kích thước và hồ sơ kiểm tra chất lượng là yếu tố quan trọng để bảo đảm hiệu quả sử dụng và an toàn kỹ thuật.
Thép Hùng Cường – Đồng hành cùng khách hàng trong việc lựa chọn và cung ứng thép ống công nghiệp theo yêu cầu kỹ thuật.




