ỐNG THÉP ĐÚC NHẬP KHẨU ĐƯỜNG KÍNH 114 x 8.6 mm x 6m
TIÊU CHUẨN : API5L GR B.
XUẤT XỨ: TRUNG QUỐC – HÀN QUỐC – NHẬT BẢN
ĐƠN VỊ NHẬP KHẨU: HUNG CUONG STEEL JSC
Ống thép đúc nhập khẩu đường kính 114 × 8.6 mm × 6m
Ống thép đúc nhập khẩu đường kính 114 × 8.6 mm × 6m là sản phẩm ống seamless (ống liền) chất lượng cao, được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy sản xuất uy tín trên thế giới. Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ đúc liền (seamless), không có mối hàn dọc, mang lại độ bền cơ học vượt trội, khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các công trình công nghiệp hiện đại.
Với đường kính ngoài 114 mm, độ dày thành ống 8.6 mm và chiều dài tiêu chuẩn 6 mét, ống thép đúc 114×8.6mm x 6m phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống áp lực, dầu dẫn dầu khí, hóa chất, hơi nước và các ứng dụng đòi hỏi độ an toàn cao.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 114 mm |
| Độ dày thành (WT) | 8.6 mm |
| Chiều dài | 6 mét |
| Loại ống | Ống thép đúc (Seamless) |
| Vật liệu | Thép carbon / thép hợp kim (theo yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn phổ biến | ASTM A106 Gr.B, ASTM A53, API 5L, JIS G3454, DIN 1629… |
| Phương pháp sản xuất | Đúc liền (không mối hàn) |
| Xuất xứ | Nhập khẩu |
Lưu ý: Thông số vật liệu và tiêu chuẩn có thể thay đổi theo yêu cầu đơn hàng. Quý khách vui lòng liên hệ để được tư vấn chi tiết.
Ưu điểm nổi bật của ống thép đúc nhập khẩu 114×8.6mm
- Độ bền cao: Kết cấu liền mạch giúp ống chịu được áp suất và tải trọng lớn hơn so với ống hàn.
- Chịu nhiệt và chịu áp tốt: Phù hợp với môi trường làm việc có nhiệt độ và áp suất cao.
- Độ chính xác kích thước: Đường kính và độ dày đồng đều, dễ dàng trong thi công và lắp đặt.
- Chất lượng ổn định: Sản phẩm được kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế trước khi xuất xưởng.
- Tuổi thọ dài: Ít bị ăn mòn và biến dạng trong điều kiện sử dụng khắc nghiệt.
- Đa dạng ứng dụng: Có thể sử dụng cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Ứng dụng phổ biến
Ống thép đúc nhập khẩu 114 × 8.6 mm × 6m được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống đường ống dẫn dầu khí, khí đốt
- Hệ thống đường ống hóa chất, petrochemical
- Đường ống hơi nước, nồi hơi công nghiệp
- Hệ thống cấp nước công nghiệp và xử lý nước
- Kết cấu cơ khí, khung máy, trụ đỡ
- Các công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng đòi hỏi độ bền cao
Cam kết chất lượng & dịch vụ
Chúng tôi cam kết cung cấp ống thép đúc nhập khẩu chính hãng, đầy đủ chứng từ xuất xứ (CO, CQ) và kiểm định chất lượng theo yêu cầu. Sản phẩm được bảo quản đúng tiêu chuẩn, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.

| Chất liệu | : | 20#, 45#, Q195, Q215, Q235, 16Mn, Q345. J55, K55, N80, P110, L80/Gr.B X42, X46, X52, X56/X65, X70, C20….VV. | ||
| TIÊU CHUẨN | : | API 5L, ASTM A53, ASTM A106, ASTM A179, ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L Grade B, GOST, JIS, DIN, GB/T, API5CT, ANSI, ISO9001, EN… | ||
| XUẤT XỨ | : | NHẬT BẢN, NGA, TRUNG QUỐC, HÀN QUỐC, CHÂU ÂU (EU) …… | ||
| SỬ DỤNG | : | Được sử dụng rộng rãi trên nhiều lĩnh vực như: Xăng dầu, thực phẩm, năng lượng, dụng cụ y tế, dược phẩm, hàng không, ống dẫn nhiệt, hàng hải, khí hóa lỏng, chất lỏng, hóa học, công nghệ sinh học, công nghệ hạt nhân, xây dựng, môi trường, vận tải, cơ khí …. |
Quy trình kiểm tra ống thép (đặc biệt ống thép đúc / seamless)
Quy trình kiểm tra chất lượng ống thép đúc (seamless) được thực hiện nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A106, ASTM A53, API 5L, JIS, DIN, GB/T… nhằm đảm bảo ống đạt yêu cầu về thành phần hóa học, kích thước, cơ tính, độ kín và không có khuyết tật.
Dưới đây là các bước chính thường áp dụng tại nhà máy trước khi xuất xưởng:
1. Kiểm tra thành phần hóa học
- Phân tích các nguyên tố chính: Carbon (C), Silicon (Si), Manganese (Mn), Phosphorus (P), Sulfur (S), và các nguyên tố hợp kim (Cr, Mo, Ni…).
- Phương pháp: Quang phổ phát xạ trực tiếp (Direct Reading Spectrometer), máy phân tích hồng ngoại C-S, máy đo khí N-O.
- Mục đích: Đảm bảo vật liệu đúng mác thép theo tiêu chuẩn (ví dụ A106 Gr.B).
2. Kiểm tra kích thước và hình dạng hình học
| Hạng mục | Công cụ đo phổ biến | Yêu cầu chính |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | Thước kẹp, vòng đo | Đúng dung sai tiêu chuẩn |
| Độ dày thành (WT) | Micromet, máy đo siêu âm | Đo ≥ 8 điểm ở hai đầu ống |
| Chiều dài | Thước thép, hệ thống đo tự động | Theo quy cách (ví dụ 6m) |
| Độ ovality (elip) | Thước kẹp | Trong giới hạn cho phép |
| Độ cong (straightness) | Thước thẳng + căn lá | Theo tiêu chuẩn |
| Góc vát đầu ống | Thước góc | Đúng yêu cầu gia công |
3. Kiểm tra chất lượng bề mặt
- Kiểm tra bằng mắt thường (Visual Inspection): 100% ống được quan sát dưới ánh sáng tốt để phát hiện nứt, nếp gấp, rỗ, vết xước, lớp oxi hóa, biến dạng…
- Kiểm tra không phá hủy (NDT – Non-Destructive Testing):
- Siêu âm (UT – Ultrasonic Testing): Phát hiện khuyết tật bên trong (nứt, rỗ khí, tạp chất, tách lớp).
- Dòng điện xoáy (ET – Eddy Current Testing): Nhạy với khuyết tật dạng điểm trên bề mặt và gần bề mặt.
- Hạt từ (MT – Magnetic Particle Testing): Phát hiện vết nứt bề mặt và gần bề mặt trên vật liệu sắt từ.
- Thẩm thấu (PT – Penetrant Testing): Phát hiện khuyết tật hở trên bề mặt.
- Các phương pháp khác: Rò từ thông (Magnetic Flux Leakage), siêu âm điện từ…
4. Kiểm tra tính chất cơ học (Mechanical Properties)
- Thử kéo (Tensile Test): Đo giới hạn chảy (Yield Strength), giới hạn bền kéo (Tensile Strength), độ giãn dài.
- Thử va đập (Impact Test – Charpy): Đánh giá độ dai ở nhiệt độ quy định.
- Thử độ cứng (Brinell, Rockwell, Vickers).
- Thử công nghệ: Làm phẳng (Flattening), uốn cong (Bending), giãn nở (Flaring) để kiểm tra khả năng biến dạng dẻo.
5. Thử thủy lực (Hydrostatic Test)
- Ống được bơm đầy nước và chịu áp suất cao (thường cao hơn áp suất làm việc thiết kế).
- Mục đích: Kiểm tra độ kín, khả năng chịu áp lực, phát hiện rò rỉ hoặc biến dạng.
- Đây là bước bắt buộc với hầu hết ống thép đúc theo ASTM A106, A53, API 5L.
6. Kiểm tra cuối cùng & chứng từ
- Đối chiếu số lò (Heat Number) trên ống với Mill Test Certificate (MTC).
- Kiểm tra dấu hiệu nhận biết (stamping): tiêu chuẩn, mác thép, kích thước, nhà sản xuất…
- Đóng gói, bảo vệ đầu ống và xuất xưởng.
Tóm tắt mức độ kiểm tra theo tiêu chuẩn phổ biến
- ASTM A106 / A53: Kiểm tra hóa học, cơ tính, kích thước, thủy lực là bắt buộc. NDT thường là tùy chọn hoặc theo yêu cầu bổ sung.
- API 5L (đặc biệt PSL2): Yêu cầu nghiêm ngặt hơn, thường bao gồm NDT toàn thân ống (full-body UT hoặc ET).
Quy trình trên giúp đảm bảo ống thép đúc (như quy cách 114 × 8.6 mm × 6m) đạt độ tin cậy cao khi sử dụng trong hệ thống chịu áp lực, dầu khí, hóa chất hoặc nồi hơi.
Bạn muốn mình viết phiên bản ngắn gọn hơn để đưa vào mô tả sản phẩm website, hay chi tiết sâu hơn về một phương pháp kiểm tra cụ thể (ví dụ siêu âm hoặc thử thủy lực)?






